Hôm nay 30/08/202618/7 âm lịchNgày Bính Tý
Lịch Vàng

Ngày 15/2/2027 là ngày 10 tháng 1 âm lịch

Dương lịch

15

Tháng 2 · 2027

Âm lịch

10

Tháng 1 · Đinh Mùi

Thứ Hai, ngày 15/2/2027 là ngày 10 tháng 1 âm lịch, năm Đinh Mùi.

Ngày
Ất Sửu
Tháng
Nhâm Dần
Tiết khí
Lập xuân

Ngày hoàng đạo, thần Minh Đường — trực Bế. Ngày đóng lại, hợp việc bịt lấp, kiêng việc mở đầu.

Giờ hoàng đạo ngày 15/2/2027

  • 23:00 – 00:59

    Thiên Hình

  • Sửu

    01:00 – 02:59

    Chu Tước

  • Dần

    03:00 – 04:59

    Kim Quỹ

  • Mão

    05:00 – 06:59

    Bảo Quang

  • Thìn

    07:00 – 08:59

    Bạch Hổ

  • Tỵ

    09:00 – 10:59

    Ngọc Đường

  • Ngọ

    11:00 – 12:59

    Thiên Lao

  • Mùi

    13:00 – 14:59

    Huyền Vũ

  • Thân

    15:00 – 16:59

    Tư Mệnh

  • Dậu

    17:00 – 18:59

    Câu Trần

  • Tuất

    19:00 – 20:59

    Thanh Long

  • Hợi

    21:00 – 22:59

    Minh Đường

Sáu giờ hoàng đạo được tô vàng. Cách tính: Chi của ngày Sửu quyết định vị trí khởi Thanh Long, mười hai thần luân theo mười hai canh giờ. Trọn giờ Tý (23:00 – 00:59) thuộc về ngày này — xem cách chia canh giờ.

Nên và kiêng

Nên

  • Lấp hố
  • Đắp đê
  • Xây bờ tường

Kiêng

  • Khai trương
  • Cưới hỏi
  • Xuất hành
  • Nhậm chức

Danh mục lấy theo trực Bế của hệ Kiến Trừ, đã lược bỏ mọi mục thuộc thuốc men và tiền bạc. Căn cứ: Hiệp Kỷ Biện Phương Thư

Bạn định làm gì?

Các tầng luận đoán

Chưa triển khai: Nhị thập bát tú, Sao tốt – sao xấu (cát tinh, hung tinh), Cung phi bát trạch, kim lâu, hoang ốc, tam tai. Chúng tôi không đăng tầng nào chưa có đủ căn cứ — xem lý do.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 15/2/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15/2/2027 15/2/2027 dương lịch là ngày 10 tháng 1 âm lịch, năm Đinh Mùi, ngày Ất Sửu.
Ngày 15/2/2027 có phải ngày hoàng đạo không?
Ngày hoàng đạo, thần Minh Đường — trực Bế. Ngày đóng lại, hợp việc bịt lấp, kiêng việc mở đầu. Kết luận này lấy theo thập nhị thần: tháng Dần khởi Thanh Long, đếm tới ngày Sửu thì gặp thần Minh Đường.
Giờ hoàng đạo ngày 15/2/2027 là những giờ nào?
Sáu giờ hoàng đạo: Dần (03:00 – 04:59), Mão (05:00 – 06:59), Tỵ (09:00 – 10:59), Thân (15:00 – 16:59), Tuất (19:00 – 20:59), Hợi (21:00 – 22:59). Sáu canh giờ còn lại là giờ hắc đạo. Giờ Tý tính từ 23:00 và thuộc trọn về ngày này.
Vì sao lịch âm Việt Nam có khi lệch với lịch Trung Quốc?
Vì lịch âm Việt Nam tính theo kinh tuyến 105°Đ (giờ UTC+7), còn nông lịch Trung Quốc tính theo UTC+8. Thời điểm sóc và trung khí rơi vào hai ngày lịch khác nhau nên có năm lệch một ngày, cá biệt lệch cả một tháng — như năm 1985, Tết Việt Nam vào 21/01 còn Trung Quốc vào 20/02.
Vì sao trang này không có sao tốt sao xấu?
Vì chúng tôi chỉ đăng tầng nào có quy tắc kiểm chứng được. Nhị thập bát tú và danh sách sao tốt sao xấu hiện chưa có bảng đối chiếu đủ căn cứ nên để trống. Riêng phần tuổi thì đã làm: ở mục Xem ngày tốt, thêm năm sinh là có tầng năm mệnh với xung, tam hợp, lục hợp và sinh khắc nạp âm.