Hôm nay 30/08/202618/7 âm lịchNgày Bính Tý
Lịch Vàng

Ngày 6/6/2027 là ngày 2 tháng 5 âm lịch

Dương lịch

6

Tháng 6 · 2027

Âm lịch

2

Tháng 5 · Đinh Mùi

Chủ nhật, ngày 6/6/2027 là ngày 2 tháng 5 âm lịch, năm Đinh Mùi.

Ngày
Bính Thìn
Tháng
Bính Ngọ
Tiết khí
Mang chủng

Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Khai. Ngày mở mang, hợp việc bắt đầu, kiêng việc tang.

Giờ hoàng đạo ngày 6/6/2027

  • 23:00 – 00:59

    Thiên Lao

  • Sửu

    01:00 – 02:59

    Huyền Vũ

  • Dần

    03:00 – 04:59

    Tư Mệnh

  • Mão

    05:00 – 06:59

    Câu Trần

  • Thìn

    07:00 – 08:59

    Thanh Long

  • Tỵ

    09:00 – 10:59

    Minh Đường

  • Ngọ

    11:00 – 12:59

    Thiên Hình

  • Mùi

    13:00 – 14:59

    Chu Tước

  • Thân

    15:00 – 16:59

    Kim Quỹ

  • Dậu

    17:00 – 18:59

    Bảo Quang

  • Tuất

    19:00 – 20:59

    Bạch Hổ

  • Hợi

    21:00 – 22:59

    Ngọc Đường

Sáu giờ hoàng đạo được tô vàng. Cách tính: Chi của ngày Thìn quyết định vị trí khởi Thanh Long, mười hai thần luân theo mười hai canh giờ. Trọn giờ Tý (23:00 – 00:59) thuộc về ngày này — xem cách chia canh giờ.

Nên và kiêng

Nên

  • Khai trương
  • Cưới hỏi
  • Nhập trạch
  • Khởi công
  • Nhập học

Kiêng

  • An táng
  • Động thổ phần mộ

Danh mục lấy theo trực Khai của hệ Kiến Trừ, đã lược bỏ mọi mục thuộc thuốc men và tiền bạc. Căn cứ: Hiệp Kỷ Biện Phương Thư

Bạn định làm gì?

Các tầng luận đoán

Chưa triển khai: Nhị thập bát tú, Sao tốt – sao xấu (cát tinh, hung tinh), Cung phi bát trạch, kim lâu, hoang ốc, tam tai. Chúng tôi không đăng tầng nào chưa có đủ căn cứ — xem lý do.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 6/6/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6/6/2027 6/6/2027 dương lịch là ngày 2 tháng 5 âm lịch, năm Đinh Mùi, ngày Bính Thìn.
Ngày 6/6/2027 có phải ngày hoàng đạo không?
Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Khai. Ngày mở mang, hợp việc bắt đầu, kiêng việc tang. Kết luận này lấy theo thập nhị thần: tháng Ngọ khởi Thanh Long, đếm tới ngày Thìn thì gặp thần Thiên Lao.
Giờ hoàng đạo ngày 6/6/2027 là những giờ nào?
Sáu giờ hoàng đạo: Dần (03:00 – 04:59), Thìn (07:00 – 08:59), Tỵ (09:00 – 10:59), Thân (15:00 – 16:59), Dậu (17:00 – 18:59), Hợi (21:00 – 22:59). Sáu canh giờ còn lại là giờ hắc đạo. Giờ Tý tính từ 23:00 và thuộc trọn về ngày này.
Vì sao lịch âm Việt Nam có khi lệch với lịch Trung Quốc?
Vì lịch âm Việt Nam tính theo kinh tuyến 105°Đ (giờ UTC+7), còn nông lịch Trung Quốc tính theo UTC+8. Thời điểm sóc và trung khí rơi vào hai ngày lịch khác nhau nên có năm lệch một ngày, cá biệt lệch cả một tháng — như năm 1985, Tết Việt Nam vào 21/01 còn Trung Quốc vào 20/02.
Vì sao trang này không có sao tốt sao xấu?
Vì chúng tôi chỉ đăng tầng nào có quy tắc kiểm chứng được. Nhị thập bát tú và danh sách sao tốt sao xấu hiện chưa có bảng đối chiếu đủ căn cứ nên để trống. Riêng phần tuổi thì đã làm: ở mục Xem ngày tốt, thêm năm sinh là có tầng năm mệnh với xung, tam hợp, lục hợp và sinh khắc nạp âm.