Ngày tốt xấu cắt tóc tháng 9/2026
18 ngày trong tháng qua được cả bốn tầng lọc, 12 ngày bị loại. Chưa lọc theo tuổi.
Ba ngày đứng đầu tháng này
9
Thứ Tư · 28/7 âm lịch
Hoàng đạo · trực Trừ
- Trực Trừ hợp cắt tóc
6
Chủ nhật · 25/7 âm lịch
Hoàng đạo · trực Bế
11
Thứ Sáu · 1/8 âm lịch
Hoàng đạo · trực Bình
Chưa có năm sinh thì trang chỉ hiện bốn tầng lịch pháp và tập tục; tầng năm mệnh để trống chứ không đoán.
Bốn tầng lọc, xếp theo đúng thứ tự này
- Loại ngày kỵ nặng: Tam Nương, Nguyệt kỵ, câu bách kỵ cấm đúng việc này.
- Ngày hoàng đạo xếp trên ngày hắc đạo.
- Cùng bậc thì ngày nào bắt được nhiều mục tốt hơn xếp trên: trực hợp việc.
- Vẫn ngang nhau thì ngày đến trước xếp trước.
Chúng tôi không cộng điểm có trọng số, vì không sách nào cho biết mỗi tầng đáng mấy điểm — cộng ra một con số là tự bịa hệ số. Xem thêm căn cứ riêng của việc cắt tóc.
Không muốn mỗi tháng vào xem lại? Đăng ký nguồn lịch cho việc này — ngày dùng được sẽ tự hiện trong lịch điện thoại, đã ghép sẵn việc bạn đang xem.
Toàn bộ ngày dùng được (18 ngày)
| Dương lịch | Âm lịch | Can Chi | Ngày | Căn cứ |
|---|---|---|---|---|
| 9/9Thứ Tư | 28/7 | Bính Tuất | Hoàng đạoTrực Trừ | 1 mục tốtNgày Bính Tuất, 28/7 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Tư Mệnh — trực Trừ. Ngày dọn cái cũ, hợp việc trừ bỏ và sửa sang, không hợp việc khởi công.
|
| 6/9Chủ nhật | 25/7 | Quý Mùi | Hoàng đạoTrực Bế | Không phạm điều kiêngNgày Quý Mùi, 25/7 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Ngọc Đường — trực Bế. Ngày đóng lại, hợp việc bịt lấp, kiêng việc mở đầu.
|
| 11/9Thứ Sáu | 1/8 | Mậu Tý | Hoàng đạoTrực Bình | Không phạm điều kiêngNgày Mậu Tý, 1/8 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Tư Mệnh — trực Bình. Ngày san bằng, hợp việc làm phẳng và củng cố, không hợp việc gieo trồng.
|
| 14/9Thứ Hai | 4/8 | Tân Mão | Hoàng đạoTrực Phá | Không phạm điều kiêngNgày Tân Mão, 4/8 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Minh Đường — trực Phá. Ngày phá bỏ, chỉ hợp việc tháo dỡ, kiêng mọi việc lớn.
|
| 18/9Thứ Sáu | 8/8 | Ất Mùi | Hoàng đạoTrực Khai | Không phạm điều kiêngNgày Ất Mùi, 8/8 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Bảo Quang — trực Khai. Ngày mở mang, hợp việc bắt đầu, kiêng việc tang.
|
| 25/9Thứ Sáu | 15/8 | Nhâm Dần | Hoàng đạoTrực Chấp | Không phạm điều kiêngNgày Nhâm Dần, 15/8 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Thanh Long — trực Chấp. Ngày nắm giữ, hợp việc tạo tác tại chỗ, không hợp việc di dời.
|
| 26/9Thứ Bảy | 16/8 | Quý Mão | Hoàng đạoTrực Phá | Không phạm điều kiêngNgày Quý Mão, 16/8 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Minh Đường — trực Phá. Ngày phá bỏ, chỉ hợp việc tháo dỡ, kiêng mọi việc lớn.
|
| 29/9Thứ Ba | 19/8 | Bính Ngọ | Hoàng đạoTrực Thu | Không phạm điều kiêngNgày Bính Ngọ, 19/8 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Kim Quỹ — trực Thu. Ngày thu nạp, hợp việc nhận vào, không hợp việc mở ra.
|
| 21/9Thứ Hai | 11/8 | Mậu Tuất | Hắc đạoTrực Trừ | 1 mục tốtNgày Mậu Tuất, 11/8 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Trừ. Ngày dọn cái cũ, hợp việc trừ bỏ và sửa sang, không hợp việc khởi công.
|
| 1/9Thứ Ba | 20/7 | Mậu Dần | Hắc đạoTrực Phá | Không phạm điều kiêngNgày Mậu Dần, 20/7 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Hình — trực Phá. Ngày phá bỏ, chỉ hợp việc tháo dỡ, kiêng mọi việc lớn.
|
| 2/9Thứ Tư | 21/7 | Kỷ Mão | Hắc đạoTrực Nguy | Không phạm điều kiêngNgày Kỷ Mão, 21/7 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Chu Tước — trực Nguy. Ngày chông chênh, chỉ hợp việc cúng lễ, kiêng những việc mạo hiểm.
|
| 5/9Thứ Bảy | 24/7 | Nhâm Ngọ | Hắc đạoTrực Khai | Không phạm điều kiêngNgày Nhâm Ngọ, 24/7 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Bạch Hổ — trực Khai. Ngày mở mang, hợp việc bắt đầu, kiêng việc tang.
|
| 7/9Thứ Hai | 26/7 | Giáp Thân | Hắc đạoTrực Bế | Không phạm điều kiêngNgày Giáp Thân, 26/7 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Bế. Ngày đóng lại, hợp việc bịt lấp, kiêng việc mở đầu.
|
| 12/9Thứ Bảy | 2/8 | Kỷ Sửu | Hắc đạoTrực Định | Không phạm điều kiêngNgày Kỷ Sửu, 2/8 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Câu Trần — trực Định. Ngày an định, hợp việc trăm năm và ổn định chỗ ở, không hợp việc kiện cáo.
|
| 16/9Thứ Tư | 6/8 | Quý Tỵ | Hắc đạoTrực Thành | Không phạm điều kiêngNgày Quý Tỵ, 6/8 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Chu Tước — trực Thành. Ngày thành tựu, hợp hầu hết việc lớn, không hợp việc tranh chấp.
|
| 19/9Thứ Bảy | 9/8 | Bính Thân | Hắc đạoTrực Bế | Không phạm điều kiêngNgày Bính Thân, 9/8 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Bạch Hổ — trực Bế. Ngày đóng lại, hợp việc bịt lấp, kiêng việc mở đầu.
|
| 22/9Thứ Ba | 12/8 | Kỷ Hợi | Hắc đạoTrực Mãn | Không phạm điều kiêngNgày Kỷ Hợi, 12/8 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Huyền Vũ — trực Mãn. Ngày đầy đặn, hợp việc thu nạp và mở mang, không hợp việc tranh chấp.
|
| 27/9Chủ nhật | 17/8 | Giáp Thìn | Hắc đạoTrực Nguy | Không phạm điều kiêngNgày Giáp Thìn, 17/8 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Hình — trực Nguy. Ngày chông chênh, chỉ hợp việc cúng lễ, kiêng những việc mạo hiểm.
|
Ngày bị loại (12 ngày)
Chúng tôi hiện cả phần này để bạn tự đối chiếu, vì có điều kiêng thuộc tập tục chứ không phải phép tính lịch pháp.
- 3/9Canh ThìnNgày Tam Nương
- 4/9Tân TỵNgày Nguyệt kỵ
- 8/9Ất DậuNgày Tam Nương
- 10/9Đinh HợiBách kỵ: Đinh bất thế đầu
- 13/9Canh DầnNgày Tam Nương
- 15/9Nhâm ThìnNgày Nguyệt kỵ
- 17/9Giáp NgọNgày Tam Nương
- 20/9Đinh DậuBách kỵ: Đinh bất thế đầu
- 23/9Canh TýNgày Tam Nương
- 24/9Tân SửuNgày Nguyệt kỵ
- 28/9Ất TỵNgày Tam Nương
- 30/9Đinh MùiBách kỵ: Đinh bất thế đầu