Ngày tốt xấu cưới hỏi tháng 2/2025
16 ngày trong tháng qua được cả bốn tầng lọc, 12 ngày bị loại. Chưa lọc theo tuổi.
Ba ngày đứng đầu tháng này
12
Thứ Tư · 15/1 âm lịch
Hoàng đạo · trực Khai
- Trực Khai hợp cưới hỏi
22
Thứ Bảy · 25/1 âm lịch
Hoàng đạo · trực Thành
- Trực Thành hợp cưới hỏi
1
Thứ Bảy · 4/1 âm lịch
Hoàng đạo · trực Kiến
Chưa có năm sinh thì trang chỉ hiện bốn tầng lịch pháp và tập tục; tầng năm mệnh để trống chứ không đoán.
Bốn tầng lọc, xếp theo đúng thứ tự này
- Loại ngày kỵ nặng: Tam Nương, Nguyệt kỵ, câu bách kỵ cấm đúng việc này.
- Ngày hoàng đạo xếp trên ngày hắc đạo.
- Cùng bậc thì ngày nào bắt được nhiều mục tốt hơn xếp trên: trực hợp việc.
- Vẫn ngang nhau thì ngày đến trước xếp trước.
Chúng tôi không cộng điểm có trọng số, vì không sách nào cho biết mỗi tầng đáng mấy điểm — cộng ra một con số là tự bịa hệ số. Xem thêm căn cứ riêng của việc cưới hỏi.
Không muốn mỗi tháng vào xem lại? Đăng ký nguồn lịch cho việc này — ngày dùng được sẽ tự hiện trong lịch điện thoại, đã ghép sẵn việc bạn đang xem.
Toàn bộ ngày dùng được (16 ngày)
| Dương lịch | Âm lịch | Can Chi | Ngày | Căn cứ |
|---|---|---|---|---|
| 12/2Thứ Tư | 15/1 | Nhâm Tý | Hoàng đạoTrực Khai | 1 mục tốtNgày Nhâm Tý, 15/1 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Thanh Long — trực Khai. Ngày mở mang, hợp việc bắt đầu, kiêng việc tang.
|
| 22/2Thứ Bảy | 25/1 | Nhâm Tuất | Hoàng đạoTrực Thành | 1 mục tốtNgày Nhâm Tuất, 25/1 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Tư Mệnh — trực Thành. Ngày thành tựu, hợp hầu hết việc lớn, không hợp việc tranh chấp.
|
| 1/2Thứ Bảy | 4/1 | Tân Sửu | Hoàng đạoTrực Kiến | Không phạm điều kiêngNgày Tân Sửu, 4/1 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Minh Đường — trực Kiến. Ngày mở đầu, hợp việc khởi sự và ra mắt, không hợp việc chạm đất.
|
| 5/2Thứ Tư | 8/1 | Ất Tỵ | Hoàng đạoTrực Bình | Không phạm điều kiêngNgày Ất Tỵ, 8/1 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Bảo Quang — trực Bình. Ngày san bằng, hợp việc làm phẳng và củng cố, không hợp việc gieo trồng.
|
| 7/2Thứ Sáu | 10/1 | Đinh Mùi | Hoàng đạoTrực Chấp | Không phạm điều kiêngNgày Đinh Mùi, 10/1 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Ngọc Đường — trực Chấp. Ngày nắm giữ, hợp việc tạo tác tại chỗ, không hợp việc di dời.
|
| 16/2Chủ nhật | 19/1 | Bính Thìn | Hoàng đạoTrực Mãn | Không phạm điều kiêngNgày Bính Thìn, 19/1 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Kim Quỹ — trực Mãn. Ngày đầy đặn, hợp việc thu nạp và mở mang, không hợp việc tranh chấp.
|
| 17/2Thứ Hai | 20/1 | Đinh Tỵ | Hoàng đạoTrực Bình | Không phạm điều kiêngNgày Đinh Tỵ, 20/1 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Bảo Quang — trực Bình. Ngày san bằng, hợp việc làm phẳng và củng cố, không hợp việc gieo trồng.
|
| 6/2Thứ Năm | 9/1 | Bính Ngọ | Hắc đạoTrực Định | 1 mục tốtNgày Bính Ngọ, 9/1 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Bạch Hổ — trực Định. Ngày an định, hợp việc trăm năm và ổn định chỗ ở, không hợp việc kiện cáo.
|
| 18/2Thứ Ba | 21/1 | Mậu Ngọ | Hắc đạoTrực Định | 1 mục tốtNgày Mậu Ngọ, 21/1 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Bạch Hổ — trực Định. Ngày an định, hợp việc trăm năm và ổn định chỗ ở, không hợp việc kiện cáo.
|
| 3/2Thứ Hai | 6/1 | Quý Mão | Hắc đạoTrực Trừ | Không phạm điều kiêngNgày Quý Mão, 6/1 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Chu Tước — trực Trừ. Ngày dọn cái cũ, hợp việc trừ bỏ và sửa sang, không hợp việc khởi công.
|
| 9/2Chủ nhật | 12/1 | Kỷ Dậu | Hắc đạoTrực Nguy | Không phạm điều kiêngNgày Kỷ Dậu, 12/1 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Huyền Vũ — trực Nguy. Ngày chông chênh, chỉ hợp việc cúng lễ, kiêng những việc mạo hiểm.
|
| 14/2Thứ Sáu | 17/1 | Giáp Dần | Hắc đạoTrực Kiến | Không phạm điều kiêngNgày Giáp Dần, 17/1 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Hình — trực Kiến. Ngày mở đầu, hợp việc khởi sự và ra mắt, không hợp việc chạm đất.
|
| 21/2Thứ Sáu | 24/1 | Tân Dậu | Hắc đạoTrực Nguy | Không phạm điều kiêngNgày Tân Dậu, 24/1 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Huyền Vũ — trực Nguy. Ngày chông chênh, chỉ hợp việc cúng lễ, kiêng những việc mạo hiểm.
|
| 26/2Thứ Tư | 29/1 | Bính Dần | Hắc đạoTrực Kiến | Không phạm điều kiêngNgày Bính Dần, 29/1 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Hình — trực Kiến. Ngày mở đầu, hợp việc khởi sự và ra mắt, không hợp việc chạm đất.
|
| 27/2Thứ Năm | 30/1 | Đinh Mão | Hắc đạoTrực Trừ | Không phạm điều kiêngNgày Đinh Mão, 30/1 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Chu Tước — trực Trừ. Ngày dọn cái cũ, hợp việc trừ bỏ và sửa sang, không hợp việc khởi công.
|
| 28/2Thứ Sáu | 1/2 | Mậu Thìn | Hắc đạoTrực Mãn | Không phạm điều kiêngNgày Mậu Thìn, 1/2 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Hình — trực Mãn. Ngày đầy đặn, hợp việc thu nạp và mở mang, không hợp việc tranh chấp.
|
Ngày bị loại (12 ngày)
Chúng tôi hiện cả phần này để bạn tự đối chiếu, vì có điều kiêng thuộc tập tục chứ không phải phép tính lịch pháp.
- 2/2Nhâm DầnNgày Nguyệt kỵ
- 4/2Giáp ThìnNgày Tam Nương
- 8/2Mậu ThânTrực Phá kiêng cưới hỏi
- 10/2Canh TuấtNgày Tam Nương
- 11/2Tân HợiNgày Nguyệt kỵ · Bách kỵ: Hợi bất giá thú
- 13/2Quý SửuTrực Bế kiêng cưới hỏi
- 15/2Ất MãoNgày Tam Nương
- 19/2Kỷ MùiNgày Tam Nương
- 20/2Canh ThânNgày Nguyệt kỵ · Trực Phá kiêng cưới hỏi
- 23/2Quý HợiBách kỵ: Hợi bất giá thú
- 24/2Giáp TýNgày Tam Nương
- 25/2Ất SửuTrực Bế kiêng cưới hỏi