Ngày tốt xấu cưới hỏi tháng 7/2027
16 ngày trong tháng qua được cả bốn tầng lọc, 15 ngày bị loại. Chưa lọc theo tuổi.
Ba ngày đứng đầu tháng này
11
Chủ nhật · 8/6 âm lịch
Hoàng đạo · trực Thành
- Trực Thành hợp cưới hỏi
13
Thứ Ba · 10/6 âm lịch
Hoàng đạo · trực Khai
- Trực Khai hợp cưới hỏi
23
Thứ Sáu · 20/6 âm lịch
Hoàng đạo · trực Thành
- Trực Thành hợp cưới hỏi
Chưa có năm sinh thì trang chỉ hiện bốn tầng lịch pháp và tập tục; tầng năm mệnh để trống chứ không đoán.
Bốn tầng lọc, xếp theo đúng thứ tự này
- Loại ngày kỵ nặng: Tam Nương, Nguyệt kỵ, câu bách kỵ cấm đúng việc này.
- Ngày hoàng đạo xếp trên ngày hắc đạo.
- Cùng bậc thì ngày nào bắt được nhiều mục tốt hơn xếp trên: trực hợp việc.
- Vẫn ngang nhau thì ngày đến trước xếp trước.
Chúng tôi không cộng điểm có trọng số, vì không sách nào cho biết mỗi tầng đáng mấy điểm — cộng ra một con số là tự bịa hệ số. Xem thêm căn cứ riêng của việc cưới hỏi.
Không muốn mỗi tháng vào xem lại? Đăng ký nguồn lịch cho việc này — ngày dùng được sẽ tự hiện trong lịch điện thoại, đã ghép sẵn việc bạn đang xem.
Toàn bộ ngày dùng được (16 ngày)
| Dương lịch | Âm lịch | Can Chi | Ngày | Căn cứ |
|---|---|---|---|---|
| 11/7Chủ nhật | 8/6 | Tân Mão | Hoàng đạoTrực Thành | 1 mục tốtNgày Tân Mão, 8/6 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Bảo Quang — trực Thành. Ngày thành tựu, hợp hầu hết việc lớn, không hợp việc tranh chấp.
|
| 13/7Thứ Ba | 10/6 | Quý Tỵ | Hoàng đạoTrực Khai | 1 mục tốtNgày Quý Tỵ, 10/6 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Ngọc Đường — trực Khai. Ngày mở mang, hợp việc bắt đầu, kiêng việc tang.
|
| 23/7Thứ Sáu | 20/6 | Quý Mão | Hoàng đạoTrực Thành | 1 mục tốtNgày Quý Mão, 20/6 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Bảo Quang — trực Thành. Ngày thành tựu, hợp hầu hết việc lớn, không hợp việc tranh chấp.
|
| 2/7Thứ Sáu | 28/5 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạoTrực Kiến | Không phạm điều kiêngNgày Nhâm Ngọ, 28/5 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Tư Mệnh — trực Kiến. Ngày mở đầu, hợp việc khởi sự và ra mắt, không hợp việc chạm đất.
|
| 4/7Chủ nhật | 1/6 | Giáp Thân | Hoàng đạoTrực Mãn | Không phạm điều kiêngNgày Giáp Thân, 1/6 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Tư Mệnh — trực Mãn. Ngày đầy đặn, hợp việc thu nạp và mở mang, không hợp việc tranh chấp.
|
| 18/7Chủ nhật | 15/6 | Mậu Tuất | Hoàng đạoTrực Bình | Không phạm điều kiêngNgày Mậu Tuất, 15/6 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Thanh Long — trực Bình. Ngày san bằng, hợp việc làm phẳng và củng cố, không hợp việc gieo trồng.
|
| 22/7Thứ Năm | 19/6 | Nhâm Dần | Hoàng đạoTrực Nguy | Không phạm điều kiêngNgày Nhâm Dần, 19/6 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Kim Quỹ — trực Nguy. Ngày chông chênh, chỉ hợp việc cúng lễ, kiêng những việc mạo hiểm.
|
| 28/7Thứ Tư | 25/6 | Mậu Thân | Hoàng đạoTrực Trừ | Không phạm điều kiêngNgày Mậu Thân, 25/6 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Tư Mệnh — trực Trừ. Ngày dọn cái cũ, hợp việc trừ bỏ và sửa sang, không hợp việc khởi công.
|
| 3/7Thứ Bảy | 29/5 | Quý Mùi | Hắc đạoTrực Trừ | Không phạm điều kiêngNgày Quý Mùi, 29/5 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Câu Trần — trực Trừ. Ngày dọn cái cũ, hợp việc trừ bỏ và sửa sang, không hợp việc khởi công.
|
| 5/7Thứ Hai | 2/6 | Ất Dậu | Hắc đạoTrực Bình | Không phạm điều kiêngNgày Ất Dậu, 2/6 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Câu Trần — trực Bình. Ngày san bằng, hợp việc làm phẳng và củng cố, không hợp việc gieo trồng.
|
| 12/7Thứ Hai | 9/6 | Nhâm Thìn | Hắc đạoTrực Thu | Không phạm điều kiêngNgày Nhâm Thìn, 9/6 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Bạch Hổ — trực Thu. Ngày thu nạp, hợp việc nhận vào, không hợp việc mở ra.
|
| 15/7Thứ Năm | 12/6 | Ất Mùi | Hắc đạoTrực Kiến | Không phạm điều kiêngNgày Ất Mùi, 12/6 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Huyền Vũ — trực Kiến. Ngày mở đầu, hợp việc khởi sự và ra mắt, không hợp việc chạm đất.
|
| 20/7Thứ Ba | 17/6 | Canh Tý | Hắc đạoTrực Chấp | Không phạm điều kiêngNgày Canh Tý, 17/6 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Hình — trực Chấp. Ngày nắm giữ, hợp việc tạo tác tại chỗ, không hợp việc di dời.
|
| 24/7Thứ Bảy | 21/6 | Giáp Thìn | Hắc đạoTrực Thu | Không phạm điều kiêngNgày Giáp Thìn, 21/6 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Bạch Hổ — trực Thu. Ngày thu nạp, hợp việc nhận vào, không hợp việc mở ra.
|
| 27/7Thứ Ba | 24/6 | Đinh Mùi | Hắc đạoTrực Kiến | Không phạm điều kiêngNgày Đinh Mùi, 24/6 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Huyền Vũ — trực Kiến. Ngày mở đầu, hợp việc khởi sự và ra mắt, không hợp việc chạm đất.
|
| 29/7Thứ Năm | 26/6 | Kỷ Dậu | Hắc đạoTrực Mãn | Không phạm điều kiêngNgày Kỷ Dậu, 26/6 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Câu Trần — trực Mãn. Ngày đầy đặn, hợp việc thu nạp và mở mang, không hợp việc tranh chấp.
|
Ngày bị loại (15 ngày)
Chúng tôi hiện cả phần này để bạn tự đối chiếu, vì có điều kiêng thuộc tập tục chứ không phải phép tính lịch pháp.
- 1/7Tân TỵNgày Tam Nương · Trực Bế kiêng cưới hỏi
- 6/7Bính TuấtNgày Tam Nương
- 7/7Đinh HợiBách kỵ: Hợi bất giá thú
- 8/7Mậu TýNgày Nguyệt kỵ
- 9/7Kỷ SửuTrực Phá kiêng cưới hỏi
- 10/7Canh DầnNgày Tam Nương
- 14/7Giáp NgọTrực Bế kiêng cưới hỏi
- 16/7Bính ThânNgày Tam Nương
- 17/7Đinh DậuNgày Nguyệt kỵ
- 19/7Kỷ HợiBách kỵ: Hợi bất giá thú
- 21/7Tân SửuNgày Tam Nương · Trực Phá kiêng cưới hỏi
- 25/7Ất TỵNgày Tam Nương
- 26/7Bính NgọNgày Nguyệt kỵ · Trực Bế kiêng cưới hỏi
- 30/7Canh TuấtNgày Tam Nương
- 31/7Tân HợiBách kỵ: Hợi bất giá thú