Ngày tốt xấu ký hợp đồng tháng 4/2027
21 ngày trong tháng qua được cả bốn tầng lọc, 9 ngày bị loại. Chưa lọc theo tuổi.
Ba ngày đứng đầu tháng này
7
Thứ Tư · 1/3 âm lịch
Hoàng đạo · trực Kiến
- Trực Kiến hợp ký hợp đồng
23
Thứ Sáu · 17/3 âm lịch
Hoàng đạo · trực Định
- Trực Định hợp ký hợp đồng
5
Thứ Hai · 29/2 âm lịch
Hoàng đạo · trực Khai
Chưa có năm sinh thì trang chỉ hiện bốn tầng lịch pháp và tập tục; tầng năm mệnh để trống chứ không đoán.
Bốn tầng lọc, xếp theo đúng thứ tự này
- Loại ngày kỵ nặng: Tam Nương, Nguyệt kỵ, câu bách kỵ cấm đúng việc này.
- Ngày hoàng đạo xếp trên ngày hắc đạo.
- Cùng bậc thì ngày nào bắt được nhiều mục tốt hơn xếp trên: trực hợp việc.
- Vẫn ngang nhau thì ngày đến trước xếp trước.
Chúng tôi không cộng điểm có trọng số, vì không sách nào cho biết mỗi tầng đáng mấy điểm — cộng ra một con số là tự bịa hệ số. Xem thêm căn cứ riêng của việc ký hợp đồng.
Không muốn mỗi tháng vào xem lại? Đăng ký nguồn lịch cho việc này — ngày dùng được sẽ tự hiện trong lịch điện thoại, đã ghép sẵn việc bạn đang xem.
Toàn bộ ngày dùng được (21 ngày)
| Dương lịch | Âm lịch | Can Chi | Ngày | Căn cứ |
|---|---|---|---|---|
| 7/4Thứ Tư | 1/3 | Bính Thìn | Hoàng đạoTrực Kiến | 1 mục tốtNgày Bính Thìn, 1/3 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Thanh Long — trực Kiến. Ngày mở đầu, hợp việc khởi sự và ra mắt, không hợp việc chạm đất.
|
| 23/4Thứ Sáu | 17/3 | Nhâm Thân | Hoàng đạoTrực Định | 1 mục tốtNgày Nhâm Thân, 17/3 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Kim Quỹ — trực Định. Ngày an định, hợp việc trăm năm và ổn định chỗ ở, không hợp việc kiện cáo.
|
| 5/4Thứ Hai | 29/2 | Giáp Dần | Hoàng đạoTrực Khai | Không phạm điều kiêngNgày Giáp Dần, 29/2 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Thanh Long — trực Khai. Ngày mở mang, hợp việc bắt đầu, kiêng việc tang.
|
| 6/4Thứ Ba | 30/2 | Ất Mão | Hoàng đạoTrực Bế | Không phạm điều kiêngNgày Ất Mão, 30/2 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Minh Đường — trực Bế. Ngày đóng lại, hợp việc bịt lấp, kiêng việc mở đầu.
|
| 8/4Thứ Năm | 2/3 | Đinh Tỵ | Hoàng đạoTrực Trừ | Không phạm điều kiêngNgày Đinh Tỵ, 2/3 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Minh Đường — trực Trừ. Ngày dọn cái cũ, hợp việc trừ bỏ và sửa sang, không hợp việc khởi công.
|
| 12/4Thứ Hai | 6/3 | Tân Dậu | Hoàng đạoTrực Chấp | Không phạm điều kiêngNgày Tân Dậu, 6/3 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Bảo Quang — trực Chấp. Ngày nắm giữ, hợp việc tạo tác tại chỗ, không hợp việc di dời.
|
| 14/4Thứ Tư | 8/3 | Quý Hợi | Hoàng đạoTrực Nguy | Không phạm điều kiêngNgày Quý Hợi, 8/3 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Ngọc Đường — trực Nguy. Ngày chông chênh, chỉ hợp việc cúng lễ, kiêng những việc mạo hiểm.
|
| 17/4Thứ Bảy | 11/3 | Bính Dần | Hoàng đạoTrực Khai | Không phạm điều kiêngNgày Bính Dần, 11/3 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Tư Mệnh — trực Khai. Ngày mở mang, hợp việc bắt đầu, kiêng việc tang.
|
| 26/4Thứ Hai | 20/3 | Ất Hợi | Hoàng đạoTrực Nguy | Không phạm điều kiêngNgày Ất Hợi, 20/3 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Ngọc Đường — trực Nguy. Ngày chông chênh, chỉ hợp việc cúng lễ, kiêng những việc mạo hiểm.
|
| 1/4Thứ Năm | 25/2 | Canh Tuất | Hắc đạoTrực Nguy | Không phạm điều kiêngNgày Canh Tuất, 25/2 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Nguy. Ngày chông chênh, chỉ hợp việc cúng lễ, kiêng những việc mạo hiểm.
|
| 2/4Thứ Sáu | 26/2 | Tân Hợi | Hắc đạoTrực Thành | Không phạm điều kiêngNgày Tân Hợi, 26/2 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Huyền Vũ — trực Thành. Ngày thành tựu, hợp hầu hết việc lớn, không hợp việc tranh chấp.
|
| 4/4Chủ nhật | 28/2 | Quý Sửu | Hắc đạoTrực Khai | Không phạm điều kiêngNgày Quý Sửu, 28/2 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Câu Trần — trực Khai. Ngày mở mang, hợp việc bắt đầu, kiêng việc tang.
|
| 10/4Thứ Bảy | 4/3 | Kỷ Mùi | Hắc đạoTrực Bình | Không phạm điều kiêngNgày Kỷ Mùi, 4/3 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Chu Tước — trực Bình. Ngày san bằng, hợp việc làm phẳng và củng cố, không hợp việc gieo trồng.
|
| 15/4Thứ Năm | 9/3 | Giáp Tý | Hắc đạoTrực Thành | Không phạm điều kiêngNgày Giáp Tý, 9/3 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Thành. Ngày thành tựu, hợp hầu hết việc lớn, không hợp việc tranh chấp.
|
| 16/4Thứ Sáu | 10/3 | Ất Sửu | Hắc đạoTrực Thu | Không phạm điều kiêngNgày Ất Sửu, 10/3 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Huyền Vũ — trực Thu. Ngày thu nạp, hợp việc nhận vào, không hợp việc mở ra.
|
| 18/4Chủ nhật | 12/3 | Đinh Mão | Hắc đạoTrực Bế | Không phạm điều kiêngNgày Đinh Mão, 12/3 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Câu Trần — trực Bế. Ngày đóng lại, hợp việc bịt lấp, kiêng việc mở đầu.
|
| 21/4Thứ Tư | 15/3 | Canh Ngọ | Hắc đạoTrực Mãn | Không phạm điều kiêngNgày Canh Ngọ, 15/3 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Hình — trực Mãn. Ngày đầy đặn, hợp việc thu nạp và mở mang, không hợp việc tranh chấp.
|
| 22/4Thứ Năm | 16/3 | Tân Mùi | Hắc đạoTrực Bình | Không phạm điều kiêngNgày Tân Mùi, 16/3 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Chu Tước — trực Bình. Ngày san bằng, hợp việc làm phẳng và củng cố, không hợp việc gieo trồng.
|
| 25/4Chủ nhật | 19/3 | Giáp Tuất | Hắc đạoTrực Phá | Không phạm điều kiêngNgày Giáp Tuất, 19/3 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Bạch Hổ — trực Phá. Ngày phá bỏ, chỉ hợp việc tháo dỡ, kiêng mọi việc lớn.
|
| 27/4Thứ Ba | 21/3 | Bính Tý | Hắc đạoTrực Thành | Không phạm điều kiêngNgày Bính Tý, 21/3 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Thành. Ngày thành tựu, hợp hầu hết việc lớn, không hợp việc tranh chấp.
|
| 30/4Thứ Sáu | 24/3 | Kỷ Mão | Hắc đạoTrực Bế | Không phạm điều kiêngNgày Kỷ Mão, 24/3 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Câu Trần — trực Bế. Ngày đóng lại, hợp việc bịt lấp, kiêng việc mở đầu.
|
Ngày bị loại (9 ngày)
Chúng tôi hiện cả phần này để bạn tự đối chiếu, vì có điều kiêng thuộc tập tục chứ không phải phép tính lịch pháp.