Ngày tốt xấu nhập trạch tháng 5/2026
17 ngày trong tháng qua được cả bốn tầng lọc, 14 ngày bị loại. Chưa lọc theo tuổi.
Ba ngày đứng đầu tháng này
11
Thứ Hai · 25/3 âm lịch
Hoàng đạo · trực Định
- Trực Định hợp nhập trạch
27
Thứ Tư · 11/4 âm lịch
Hoàng đạo · trực Thành
- Trực Thành hợp nhập trạch
1
Thứ Sáu · 15/3 âm lịch
Hoàng đạo · trực Nguy
Chưa có năm sinh thì trang chỉ hiện bốn tầng lịch pháp và tập tục; tầng năm mệnh để trống chứ không đoán.
Bốn tầng lọc, xếp theo đúng thứ tự này
- Loại ngày kỵ nặng: Tam Nương, Nguyệt kỵ, câu bách kỵ cấm đúng việc này.
- Ngày hoàng đạo xếp trên ngày hắc đạo.
- Cùng bậc thì ngày nào bắt được nhiều mục tốt hơn xếp trên: trực hợp việc.
- Vẫn ngang nhau thì ngày đến trước xếp trước.
Chúng tôi không cộng điểm có trọng số, vì không sách nào cho biết mỗi tầng đáng mấy điểm — cộng ra một con số là tự bịa hệ số. Xem thêm căn cứ riêng của việc nhập trạch.
Không muốn mỗi tháng vào xem lại? Đăng ký nguồn lịch cho việc này — ngày dùng được sẽ tự hiện trong lịch điện thoại, đã ghép sẵn việc bạn đang xem.
Toàn bộ ngày dùng được (17 ngày)
| Dương lịch | Âm lịch | Can Chi | Ngày | Căn cứ |
|---|---|---|---|---|
| 11/5Thứ Hai | 25/3 | Ất Dậu | Hoàng đạoTrực Định | 1 mục tốtNgày Ất Dậu, 25/3 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Bảo Quang — trực Định. Ngày an định, hợp việc trăm năm và ổn định chỗ ở, không hợp việc kiện cáo.
|
| 27/5Thứ Tư | 11/4 | Tân Sửu | Hoàng đạoTrực Thành | 1 mục tốtNgày Tân Sửu, 11/4 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Ngọc Đường — trực Thành. Ngày thành tựu, hợp hầu hết việc lớn, không hợp việc tranh chấp.
|
| 1/5Thứ Sáu | 15/3 | Ất Hợi | Hoàng đạoTrực Nguy | Không phạm điều kiêngNgày Ất Hợi, 15/3 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Ngọc Đường — trực Nguy. Ngày chông chênh, chỉ hợp việc cúng lễ, kiêng những việc mạo hiểm.
|
| 6/5Thứ Tư | 20/3 | Canh Thìn | Hoàng đạoTrực Bế | Không phạm điều kiêngNgày Canh Thìn, 20/3 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Thanh Long — trực Bế. Ngày đóng lại, hợp việc bịt lấp, kiêng việc mở đầu.
|
| 7/5Thứ Năm | 21/3 | Tân Tỵ | Hoàng đạoTrực Kiến | Không phạm điều kiêngNgày Tân Tỵ, 21/3 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Minh Đường — trực Kiến. Ngày mở đầu, hợp việc khởi sự và ra mắt, không hợp việc chạm đất.
|
| 16/5Thứ Bảy | 30/3 | Canh Dần | Hoàng đạoTrực Thu | Không phạm điều kiêngNgày Canh Dần, 30/3 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Tư Mệnh — trực Thu. Ngày thu nạp, hợp việc nhận vào, không hợp việc mở ra.
|
| 18/5Thứ Hai | 2/4 | Nhâm Thìn | Hoàng đạoTrực Bế | Không phạm điều kiêngNgày Nhâm Thìn, 2/4 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Tư Mệnh — trực Bế. Ngày đóng lại, hợp việc bịt lấp, kiêng việc mở đầu.
|
| 20/5Thứ Tư | 4/4 | Giáp Ngọ | Hoàng đạoTrực Trừ | Không phạm điều kiêngNgày Giáp Ngọ, 4/4 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Thanh Long — trực Trừ. Ngày dọn cái cũ, hợp việc trừ bỏ và sửa sang, không hợp việc khởi công.
|
| 2/5Thứ Bảy | 16/3 | Bính Tý | Hắc đạoTrực Thành | 1 mục tốtNgày Bính Tý, 16/3 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Thành. Ngày thành tựu, hợp hầu hết việc lớn, không hợp việc tranh chấp.
|
| 5/5Thứ Ba | 19/3 | Kỷ Mão | Hắc đạoTrực Khai | 1 mục tốtNgày Kỷ Mão, 19/3 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Câu Trần — trực Khai. Ngày mở mang, hợp việc bắt đầu, kiêng việc tang.
|
| 15/5Thứ Sáu | 29/3 | Kỷ Sửu | Hắc đạoTrực Thành | 1 mục tốtNgày Kỷ Sửu, 29/3 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Huyền Vũ — trực Thành. Ngày thành tựu, hợp hầu hết việc lớn, không hợp việc tranh chấp.
|
| 17/5Chủ nhật | 1/4 | Tân Mão | Hắc đạoTrực Khai | 1 mục tốtNgày Tân Mão, 1/4 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Huyền Vũ — trực Khai. Ngày mở mang, hợp việc bắt đầu, kiêng việc tang.
|
| 3/5Chủ nhật | 17/3 | Đinh Sửu | Hắc đạoTrực Thu | Không phạm điều kiêngNgày Đinh Sửu, 17/3 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Huyền Vũ — trực Thu. Ngày thu nạp, hợp việc nhận vào, không hợp việc mở ra.
|
| 14/5Thứ Năm | 28/3 | Mậu Tý | Hắc đạoTrực Nguy | Không phạm điều kiêngNgày Mậu Tý, 28/3 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Nguy. Ngày chông chênh, chỉ hợp việc cúng lễ, kiêng những việc mạo hiểm.
|
| 26/5Thứ Ba | 10/4 | Canh Tý | Hắc đạoTrực Nguy | Không phạm điều kiêngNgày Canh Tý, 10/4 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Bạch Hổ — trực Nguy. Ngày chông chênh, chỉ hợp việc cúng lễ, kiêng những việc mạo hiểm.
|
| 28/5Thứ Năm | 12/4 | Nhâm Dần | Hắc đạoTrực Thu | Không phạm điều kiêngNgày Nhâm Dần, 12/4 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Thu. Ngày thu nạp, hợp việc nhận vào, không hợp việc mở ra.
|
| 31/5Chủ nhật | 15/4 | Ất Tỵ | Hắc đạoTrực Kiến | Không phạm điều kiêngNgày Ất Tỵ, 15/4 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Câu Trần — trực Kiến. Ngày mở đầu, hợp việc khởi sự và ra mắt, không hợp việc chạm đất.
|
Ngày bị loại (14 ngày)
Chúng tôi hiện cả phần này để bạn tự đối chiếu, vì có điều kiêng thuộc tập tục chứ không phải phép tính lịch pháp.
- 4/5Mậu DầnNgày Tam Nương
- 8/5Nhâm NgọNgày Tam Nương
- 9/5Quý MùiNgày Nguyệt kỵ
- 10/5Giáp ThânBách kỵ: Thân bất an sàng
- 12/5Bính TuấtTrực Chấp kiêng nhập trạch
- 13/5Đinh HợiNgày Tam Nương · Trực Phá kiêng nhập trạch
- 19/5Quý TỵNgày Tam Nương
- 21/5Ất MùiNgày Nguyệt kỵ
- 22/5Bính ThânBách kỵ: Thân bất an sàng
- 23/5Đinh DậuNgày Tam Nương
- 24/5Mậu TuấtTrực Chấp kiêng nhập trạch
- 25/5Kỷ HợiTrực Phá kiêng nhập trạch
- 29/5Quý MãoNgày Tam Nương
- 30/5Giáp ThìnNgày Nguyệt kỵ