Hôm nay 30/08/202618/7 âm lịchNgày Bính Tý
Lịch Vàng

Ngày 24/1/2026 là ngày 6 tháng 12 âm lịch

Dương lịch

24

Tháng 1 · 2026

Âm lịch

6

Tháng 12 · Ất Tỵ

Thứ Bảy, ngày 24/1/2026 là ngày 6 tháng 12 âm lịch, năm Ất Tỵ.

Ngày
Mậu Tuất
Tháng
Kỷ Sửu
Tiết khí
Đại hàn

Ngày hoàng đạo, thần Thanh Long — trực Thu. Ngày thu nạp, hợp việc nhận vào, không hợp việc mở ra.

Giờ hoàng đạo ngày 24/1/2026

  • 23:00 – 00:59

    Thiên Lao

  • Sửu

    01:00 – 02:59

    Huyền Vũ

  • Dần

    03:00 – 04:59

    Tư Mệnh

  • Mão

    05:00 – 06:59

    Câu Trần

  • Thìn

    07:00 – 08:59

    Thanh Long

  • Tỵ

    09:00 – 10:59

    Minh Đường

  • Ngọ

    11:00 – 12:59

    Thiên Hình

  • Mùi

    13:00 – 14:59

    Chu Tước

  • Thân

    15:00 – 16:59

    Kim Quỹ

  • Dậu

    17:00 – 18:59

    Bảo Quang

  • Tuất

    19:00 – 20:59

    Bạch Hổ

  • Hợi

    21:00 – 22:59

    Ngọc Đường

Sáu giờ hoàng đạo được tô vàng. Cách tính: Chi của ngày Tuất quyết định vị trí khởi Thanh Long, mười hai thần luân theo mười hai canh giờ. Trọn giờ Tý (23:00 – 00:59) thuộc về ngày này — xem cách chia canh giờ.

Nên và kiêng

Nên

  • Nhập hàng
  • Thu hoạch
  • Cúng lễ

Kiêng

  • Khai trương
  • An táng
  • Xuất hành

Danh mục lấy theo trực Thu của hệ Kiến Trừ, đã lược bỏ mọi mục thuộc thuốc men và tiền bạc. Căn cứ: Hiệp Kỷ Biện Phương Thư

Bạn định làm gì?

Các tầng luận đoán

Chưa triển khai: Nhị thập bát tú, Sao tốt – sao xấu (cát tinh, hung tinh), Cung phi bát trạch, kim lâu, hoang ốc, tam tai. Chúng tôi không đăng tầng nào chưa có đủ căn cứ — xem lý do.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 24/1/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 24/1/2026 24/1/2026 dương lịch là ngày 6 tháng 12 âm lịch, năm Ất Tỵ, ngày Mậu Tuất.
Ngày 24/1/2026 có phải ngày hoàng đạo không?
Ngày hoàng đạo, thần Thanh Long — trực Thu. Ngày thu nạp, hợp việc nhận vào, không hợp việc mở ra. Kết luận này lấy theo thập nhị thần: tháng Sửu khởi Thanh Long, đếm tới ngày Tuất thì gặp thần Thanh Long.
Giờ hoàng đạo ngày 24/1/2026 là những giờ nào?
Sáu giờ hoàng đạo: Dần (03:00 – 04:59), Thìn (07:00 – 08:59), Tỵ (09:00 – 10:59), Thân (15:00 – 16:59), Dậu (17:00 – 18:59), Hợi (21:00 – 22:59). Sáu canh giờ còn lại là giờ hắc đạo. Giờ Tý tính từ 23:00 và thuộc trọn về ngày này.
Vì sao lịch âm Việt Nam có khi lệch với lịch Trung Quốc?
Vì lịch âm Việt Nam tính theo kinh tuyến 105°Đ (giờ UTC+7), còn nông lịch Trung Quốc tính theo UTC+8. Thời điểm sóc và trung khí rơi vào hai ngày lịch khác nhau nên có năm lệch một ngày, cá biệt lệch cả một tháng — như năm 1985, Tết Việt Nam vào 21/01 còn Trung Quốc vào 20/02.
Vì sao trang này không có sao tốt sao xấu?
Vì chúng tôi chỉ đăng tầng nào có quy tắc kiểm chứng được. Nhị thập bát tú và danh sách sao tốt sao xấu hiện chưa có bảng đối chiếu đủ căn cứ nên để trống. Riêng phần tuổi thì đã làm: ở mục Xem ngày tốt, thêm năm sinh là có tầng năm mệnh với xung, tam hợp, lục hợp và sinh khắc nạp âm.