Ngày tốt xấu cắt tóc tháng 11/2026
18 ngày trong tháng qua được cả bốn tầng lọc, 12 ngày bị loại. Chưa lọc theo tuổi.
Ba ngày đứng đầu tháng này
2
Thứ Hai · 24/9 âm lịch
Hoàng đạo · trực Phá
3
Thứ Ba · 25/9 âm lịch
Hoàng đạo · trực Nguy
6
Thứ Sáu · 28/9 âm lịch
Hoàng đạo · trực Khai
Chưa có năm sinh thì trang chỉ hiện bốn tầng lịch pháp và tập tục; tầng năm mệnh để trống chứ không đoán.
Bốn tầng lọc, xếp theo đúng thứ tự này
- Loại ngày kỵ nặng: Tam Nương, Nguyệt kỵ, câu bách kỵ cấm đúng việc này.
- Ngày hoàng đạo xếp trên ngày hắc đạo.
- Cùng bậc thì ngày nào bắt được nhiều mục tốt hơn xếp trên: trực hợp việc.
- Vẫn ngang nhau thì ngày đến trước xếp trước.
Chúng tôi không cộng điểm có trọng số, vì không sách nào cho biết mỗi tầng đáng mấy điểm — cộng ra một con số là tự bịa hệ số. Xem thêm căn cứ riêng của việc cắt tóc.
Không muốn mỗi tháng vào xem lại? Đăng ký nguồn lịch cho việc này — ngày dùng được sẽ tự hiện trong lịch điện thoại, đã ghép sẵn việc bạn đang xem.
Toàn bộ ngày dùng được (18 ngày)
| Dương lịch | Âm lịch | Can Chi | Ngày | Căn cứ |
|---|---|---|---|---|
| 2/11Thứ Hai | 24/9 | Canh Thìn | Hoàng đạoTrực Phá | Không phạm điều kiêngNgày Canh Thìn, 24/9 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Thanh Long — trực Phá. Ngày phá bỏ, chỉ hợp việc tháo dỡ, kiêng mọi việc lớn.
|
| 3/11Thứ Ba | 25/9 | Tân Tỵ | Hoàng đạoTrực Nguy | Không phạm điều kiêngNgày Tân Tỵ, 25/9 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Minh Đường — trực Nguy. Ngày chông chênh, chỉ hợp việc cúng lễ, kiêng những việc mạo hiểm.
|
| 6/11Thứ Sáu | 28/9 | Giáp Thân | Hoàng đạoTrực Khai | Không phạm điều kiêngNgày Giáp Thân, 28/9 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Kim Quỹ — trực Khai. Ngày mở mang, hợp việc bắt đầu, kiêng việc tang.
|
| 7/11Thứ Bảy | 29/9 | Ất Dậu | Hoàng đạoTrực Khai | Không phạm điều kiêngNgày Ất Dậu, 29/9 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Bảo Quang — trực Khai. Ngày mở mang, hợp việc bắt đầu, kiêng việc tang.
|
| 14/11Thứ Bảy | 6/10 | Nhâm Thìn | Hoàng đạoTrực Chấp | Không phạm điều kiêngNgày Nhâm Thìn, 6/10 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Tư Mệnh — trực Chấp. Ngày nắm giữ, hợp việc tạo tác tại chỗ, không hợp việc di dời.
|
| 16/11Thứ Hai | 8/10 | Giáp Ngọ | Hoàng đạoTrực Nguy | Không phạm điều kiêngNgày Giáp Ngọ, 8/10 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Thanh Long — trực Nguy. Ngày chông chênh, chỉ hợp việc cúng lễ, kiêng những việc mạo hiểm.
|
| 17/11Thứ Ba | 9/10 | Ất Mùi | Hoàng đạoTrực Thành | Không phạm điều kiêngNgày Ất Mùi, 9/10 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Minh Đường — trực Thành. Ngày thành tựu, hợp hầu hết việc lớn, không hợp việc tranh chấp.
|
| 20/11Thứ Sáu | 12/10 | Mậu Tuất | Hoàng đạoTrực Bế | Không phạm điều kiêngNgày Mậu Tuất, 12/10 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Kim Quỹ — trực Bế. Ngày đóng lại, hợp việc bịt lấp, kiêng việc mở đầu.
|
| 23/11Thứ Hai | 15/10 | Tân Sửu | Hoàng đạoTrực Mãn | Không phạm điều kiêngNgày Tân Sửu, 15/10 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Ngọc Đường — trực Mãn. Ngày đầy đặn, hợp việc thu nạp và mở mang, không hợp việc tranh chấp.
|
| 28/11Thứ Bảy | 20/10 | Bính Ngọ | Hoàng đạoTrực Nguy | Không phạm điều kiêngNgày Bính Ngọ, 20/10 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Thanh Long — trực Nguy. Ngày chông chênh, chỉ hợp việc cúng lễ, kiêng những việc mạo hiểm.
|
| 10/11Thứ Ba | 2/10 | Mậu Tý | Hắc đạoTrực Trừ | 1 mục tốtNgày Mậu Tý, 2/10 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Bạch Hổ — trực Trừ. Ngày dọn cái cũ, hợp việc trừ bỏ và sửa sang, không hợp việc khởi công.
|
| 4/11Thứ Tư | 26/9 | Nhâm Ngọ | Hắc đạoTrực Thành | Không phạm điều kiêngNgày Nhâm Ngọ, 26/9 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Hình — trực Thành. Ngày thành tựu, hợp hầu hết việc lớn, không hợp việc tranh chấp.
|
| 8/11Chủ nhật | 30/9 | Bính Tuất | Hắc đạoTrực Bế | Không phạm điều kiêngNgày Bính Tuất, 30/9 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Bạch Hổ — trực Bế. Ngày đóng lại, hợp việc bịt lấp, kiêng việc mở đầu.
|
| 12/11Thứ Năm | 4/10 | Canh Dần | Hắc đạoTrực Bình | Không phạm điều kiêngNgày Canh Dần, 4/10 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Bình. Ngày san bằng, hợp việc làm phẳng và củng cố, không hợp việc gieo trồng.
|
| 18/11Thứ Tư | 10/10 | Bính Thân | Hắc đạoTrực Thu | Không phạm điều kiêngNgày Bính Thân, 10/10 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Hình — trực Thu. Ngày thu nạp, hợp việc nhận vào, không hợp việc mở ra.
|
| 24/11Thứ Ba | 16/10 | Nhâm Dần | Hắc đạoTrực Bình | Không phạm điều kiêngNgày Nhâm Dần, 16/10 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Bình. Ngày san bằng, hợp việc làm phẳng và củng cố, không hợp việc gieo trồng.
|
| 25/11Thứ Tư | 17/10 | Quý Mão | Hắc đạoTrực Định | Không phạm điều kiêngNgày Quý Mão, 17/10 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Huyền Vũ — trực Định. Ngày an định, hợp việc trăm năm và ổn định chỗ ở, không hợp việc kiện cáo.
|
| 27/11Thứ Sáu | 19/10 | Ất Tỵ | Hắc đạoTrực Phá | Không phạm điều kiêngNgày Ất Tỵ, 19/10 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Câu Trần — trực Phá. Ngày phá bỏ, chỉ hợp việc tháo dỡ, kiêng mọi việc lớn.
|
Ngày bị loại (12 ngày)
Chúng tôi hiện cả phần này để bạn tự đối chiếu, vì có điều kiêng thuộc tập tục chứ không phải phép tính lịch pháp.
- 1/11Kỷ MãoNgày Nguyệt kỵ
- 5/11Quý MùiNgày Tam Nương
- 9/11Đinh HợiBách kỵ: Đinh bất thế đầu
- 11/11Kỷ SửuNgày Tam Nương
- 13/11Tân MãoNgày Nguyệt kỵ
- 15/11Quý TỵNgày Tam Nương
- 19/11Đinh DậuBách kỵ: Đinh bất thế đầu
- 21/11Kỷ HợiNgày Tam Nương
- 22/11Canh TýNgày Nguyệt kỵ
- 26/11Giáp ThìnNgày Tam Nương
- 29/11Đinh MùiBách kỵ: Đinh bất thế đầu
- 30/11Mậu ThânNgày Tam Nương