Ngày tốt xấu cưới hỏi tháng 3/2027
17 ngày trong tháng qua được cả bốn tầng lọc, 14 ngày bị loại. Chưa lọc theo tuổi.
Ba ngày đứng đầu tháng này
17
Thứ Tư · 10/2 âm lịch
Hoàng đạo · trực Định
- Trực Định hợp cưới hỏi
2
Thứ Ba · 25/1 âm lịch
Hoàng đạo · trực Mãn
3
Thứ Tư · 26/1 âm lịch
Hoàng đạo · trực Bình
Chưa có năm sinh thì trang chỉ hiện bốn tầng lịch pháp và tập tục; tầng năm mệnh để trống chứ không đoán.
Bốn tầng lọc, xếp theo đúng thứ tự này
- Loại ngày kỵ nặng: Tam Nương, Nguyệt kỵ, câu bách kỵ cấm đúng việc này.
- Ngày hoàng đạo xếp trên ngày hắc đạo.
- Cùng bậc thì ngày nào bắt được nhiều mục tốt hơn xếp trên: trực hợp việc.
- Vẫn ngang nhau thì ngày đến trước xếp trước.
Chúng tôi không cộng điểm có trọng số, vì không sách nào cho biết mỗi tầng đáng mấy điểm — cộng ra một con số là tự bịa hệ số. Xem thêm căn cứ riêng của việc cưới hỏi.
Không muốn mỗi tháng vào xem lại? Đăng ký nguồn lịch cho việc này — ngày dùng được sẽ tự hiện trong lịch điện thoại, đã ghép sẵn việc bạn đang xem.
Toàn bộ ngày dùng được (17 ngày)
| Dương lịch | Âm lịch | Can Chi | Ngày | Căn cứ |
|---|---|---|---|---|
| 17/3Thứ Tư | 10/2 | Ất Mùi | Hoàng đạoTrực Định | 1 mục tốtNgày Ất Mùi, 10/2 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Bảo Quang — trực Định. Ngày an định, hợp việc trăm năm và ổn định chỗ ở, không hợp việc kiện cáo.
|
| 2/3Thứ Ba | 25/1 | Canh Thìn | Hoàng đạoTrực Mãn | Không phạm điều kiêngNgày Canh Thìn, 25/1 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Kim Quỹ — trực Mãn. Ngày đầy đặn, hợp việc thu nạp và mở mang, không hợp việc tranh chấp.
|
| 3/3Thứ Tư | 26/1 | Tân Tỵ | Hoàng đạoTrực Bình | Không phạm điều kiêngNgày Tân Tỵ, 26/1 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Bảo Quang — trực Bình. Ngày san bằng, hợp việc làm phẳng và củng cố, không hợp việc gieo trồng.
|
| 5/3Thứ Sáu | 28/1 | Quý Mùi | Hoàng đạoTrực Chấp | Không phạm điều kiêngNgày Quý Mùi, 28/1 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Ngọc Đường — trực Chấp. Ngày nắm giữ, hợp việc tạo tác tại chỗ, không hợp việc di dời.
|
| 13/3Thứ Bảy | 6/2 | Tân Mão | Hoàng đạoTrực Kiến | Không phạm điều kiêngNgày Tân Mão, 6/2 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Minh Đường — trực Kiến. Ngày mở đầu, hợp việc khởi sự và ra mắt, không hợp việc chạm đất.
|
| 16/3Thứ Ba | 9/2 | Giáp Ngọ | Hoàng đạoTrực Bình | Không phạm điều kiêngNgày Giáp Ngọ, 9/2 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Kim Quỹ — trực Bình. Ngày san bằng, hợp việc làm phẳng và củng cố, không hợp việc gieo trồng.
|
| 22/3Thứ Hai | 15/2 | Canh Tý | Hoàng đạoTrực Thu | Không phạm điều kiêngNgày Canh Tý, 15/2 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Tư Mệnh — trực Thu. Ngày thu nạp, hợp việc nhận vào, không hợp việc mở ra.
|
| 28/3Chủ nhật | 21/2 | Bính Ngọ | Hoàng đạoTrực Bình | Không phạm điều kiêngNgày Bính Ngọ, 21/2 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Kim Quỹ — trực Bình. Ngày san bằng, hợp việc làm phẳng và củng cố, không hợp việc gieo trồng.
|
| 11/3Thứ Năm | 4/2 | Kỷ Sửu | Hắc đạoTrực Khai | 1 mục tốtNgày Kỷ Sửu, 4/2 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Câu Trần — trực Khai. Ngày mở mang, hợp việc bắt đầu, kiêng việc tang.
|
| 23/3Thứ Ba | 16/2 | Tân Sửu | Hắc đạoTrực Khai | 1 mục tốtNgày Tân Sửu, 16/2 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Câu Trần — trực Khai. Ngày mở mang, hợp việc bắt đầu, kiêng việc tang.
|
| 1/3Thứ Hai | 24/1 | Kỷ Mão | Hắc đạoTrực Trừ | Không phạm điều kiêngNgày Kỷ Mão, 24/1 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Chu Tước — trực Trừ. Ngày dọn cái cũ, hợp việc trừ bỏ và sửa sang, không hợp việc khởi công.
|
| 6/3Thứ Bảy | 29/1 | Giáp Thân | Hắc đạoTrực Chấp | Không phạm điều kiêngNgày Giáp Thân, 29/1 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Chấp. Ngày nắm giữ, hợp việc tạo tác tại chỗ, không hợp việc di dời.
|
| 8/3Thứ Hai | 1/2 | Bính Tuất | Hắc đạoTrực Nguy | Không phạm điều kiêngNgày Bính Tuất, 1/2 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Nguy. Ngày chông chênh, chỉ hợp việc cúng lễ, kiêng những việc mạo hiểm.
|
| 15/3Thứ Hai | 8/2 | Quý Tỵ | Hắc đạoTrực Mãn | Không phạm điều kiêngNgày Quý Tỵ, 8/2 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Chu Tước — trực Mãn. Ngày đầy đặn, hợp việc thu nạp và mở mang, không hợp việc tranh chấp.
|
| 18/3Thứ Năm | 11/2 | Bính Thân | Hắc đạoTrực Chấp | Không phạm điều kiêngNgày Bính Thân, 11/2 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Bạch Hổ — trực Chấp. Ngày nắm giữ, hợp việc tạo tác tại chỗ, không hợp việc di dời.
|
| 26/3Thứ Sáu | 19/2 | Giáp Thìn | Hắc đạoTrực Trừ | Không phạm điều kiêngNgày Giáp Thìn, 19/2 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Hình — trực Trừ. Ngày dọn cái cũ, hợp việc trừ bỏ và sửa sang, không hợp việc khởi công.
|
| 27/3Thứ Bảy | 20/2 | Ất Tỵ | Hắc đạoTrực Mãn | Không phạm điều kiêngNgày Ất Tỵ, 20/2 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Chu Tước — trực Mãn. Ngày đầy đặn, hợp việc thu nạp và mở mang, không hợp việc tranh chấp.
|
Ngày bị loại (14 ngày)
Chúng tôi hiện cả phần này để bạn tự đối chiếu, vì có điều kiêng thuộc tập tục chứ không phải phép tính lịch pháp.
- 4/3Nhâm NgọNgày Tam Nương
- 7/3Ất DậuTrực Phá kiêng cưới hỏi
- 9/3Đinh HợiBách kỵ: Hợi bất giá thú
- 10/3Mậu TýNgày Tam Nương
- 12/3Canh DầnNgày Nguyệt kỵ · Trực Bế kiêng cưới hỏi
- 14/3Nhâm ThìnNgày Tam Nương
- 19/3Đinh DậuTrực Phá kiêng cưới hỏi
- 20/3Mậu TuấtNgày Tam Nương
- 21/3Kỷ HợiNgày Nguyệt kỵ · Bách kỵ: Hợi bất giá thú
- 24/3Nhâm DầnTrực Bế kiêng cưới hỏi
- 25/3Quý MãoNgày Tam Nương
- 29/3Đinh MùiNgày Tam Nương
- 30/3Mậu ThânNgày Nguyệt kỵ
- 31/3Kỷ DậuTrực Phá kiêng cưới hỏi