Ngày tốt xấu mua xe tháng 8/2025
22 ngày trong tháng qua được cả bốn tầng lọc, 9 ngày bị loại. Chưa lọc theo tuổi.
Ba ngày đứng đầu tháng này
1
Thứ Sáu · 8/6 âm lịch
Hoàng đạo · trực Nguy
2
Thứ Bảy · 9/6 âm lịch
Hoàng đạo · trực Thành
4
Thứ Hai · 11/6 âm lịch
Hoàng đạo · trực Khai
Chưa có năm sinh thì trang chỉ hiện bốn tầng lịch pháp và tập tục; tầng năm mệnh để trống chứ không đoán.
Bốn tầng lọc, xếp theo đúng thứ tự này
- Loại ngày kỵ nặng: Tam Nương, Nguyệt kỵ, câu bách kỵ cấm đúng việc này.
- Ngày hoàng đạo xếp trên ngày hắc đạo.
- Cùng bậc thì ngày nào bắt được nhiều mục tốt hơn xếp trên: trực hợp việc.
- Vẫn ngang nhau thì ngày đến trước xếp trước.
Chúng tôi không cộng điểm có trọng số, vì không sách nào cho biết mỗi tầng đáng mấy điểm — cộng ra một con số là tự bịa hệ số. Xem thêm căn cứ riêng của việc mua xe.
Không muốn mỗi tháng vào xem lại? Đăng ký nguồn lịch cho việc này — ngày dùng được sẽ tự hiện trong lịch điện thoại, đã ghép sẵn việc bạn đang xem.
Toàn bộ ngày dùng được (22 ngày)
| Dương lịch | Âm lịch | Can Chi | Ngày | Căn cứ |
|---|---|---|---|---|
| 1/8Thứ Sáu | 8/6 | Nhâm Dần | Hoàng đạoTrực Nguy | Không phạm điều kiêngNgày Nhâm Dần, 8/6 âm lịch (tháng nhuận) — Ngày hoàng đạo, thần Kim Quỹ — trực Nguy. Ngày chông chênh, chỉ hợp việc cúng lễ, kiêng những việc mạo hiểm.
|
| 2/8Thứ Bảy | 9/6 | Quý Mão | Hoàng đạoTrực Thành | Không phạm điều kiêngNgày Quý Mão, 9/6 âm lịch (tháng nhuận) — Ngày hoàng đạo, thần Bảo Quang — trực Thành. Ngày thành tựu, hợp hầu hết việc lớn, không hợp việc tranh chấp.
|
| 4/8Thứ Hai | 11/6 | Ất Tỵ | Hoàng đạoTrực Khai | Không phạm điều kiêngNgày Ất Tỵ, 11/6 âm lịch (tháng nhuận) — Ngày hoàng đạo, thần Ngọc Đường — trực Khai. Ngày mở mang, hợp việc bắt đầu, kiêng việc tang.
|
| 9/8Thứ Bảy | 16/6 | Canh Tuất | Hoàng đạoTrực Mãn | Không phạm điều kiêngNgày Canh Tuất, 16/6 âm lịch (tháng nhuận) — Ngày hoàng đạo, thần Thanh Long — trực Mãn. Ngày đầy đặn, hợp việc thu nạp và mở mang, không hợp việc tranh chấp.
|
| 10/8Chủ nhật | 17/6 | Tân Hợi | Hoàng đạoTrực Bình | Không phạm điều kiêngNgày Tân Hợi, 17/6 âm lịch (tháng nhuận) — Ngày hoàng đạo, thần Minh Đường — trực Bình. Ngày san bằng, hợp việc làm phẳng và củng cố, không hợp việc gieo trồng.
|
| 13/8Thứ Tư | 20/6 | Giáp Dần | Hoàng đạoTrực Phá | Không phạm điều kiêngNgày Giáp Dần, 20/6 âm lịch (tháng nhuận) — Ngày hoàng đạo, thần Kim Quỹ — trực Phá. Ngày phá bỏ, chỉ hợp việc tháo dỡ, kiêng mọi việc lớn.
|
| 14/8Thứ Năm | 21/6 | Ất Mão | Hoàng đạoTrực Nguy | Không phạm điều kiêngNgày Ất Mão, 21/6 âm lịch (tháng nhuận) — Ngày hoàng đạo, thần Bảo Quang — trực Nguy. Ngày chông chênh, chỉ hợp việc cúng lễ, kiêng những việc mạo hiểm.
|
| 19/8Thứ Ba | 26/6 | Canh Thân | Hoàng đạoTrực Kiến | Không phạm điều kiêngNgày Canh Thân, 26/6 âm lịch (tháng nhuận) — Ngày hoàng đạo, thần Tư Mệnh — trực Kiến. Ngày mở đầu, hợp việc khởi sự và ra mắt, không hợp việc chạm đất.
|
| 21/8Thứ Năm | 28/6 | Nhâm Tuất | Hoàng đạoTrực Mãn | Không phạm điều kiêngNgày Nhâm Tuất, 28/6 âm lịch (tháng nhuận) — Ngày hoàng đạo, thần Thanh Long — trực Mãn. Ngày đầy đặn, hợp việc thu nạp và mở mang, không hợp việc tranh chấp.
|
| 22/8Thứ Sáu | 29/6 | Quý Hợi | Hoàng đạoTrực Bình | Không phạm điều kiêngNgày Quý Hợi, 29/6 âm lịch (tháng nhuận) — Ngày hoàng đạo, thần Minh Đường — trực Bình. Ngày san bằng, hợp việc làm phẳng và củng cố, không hợp việc gieo trồng.
|
| 23/8Thứ Bảy | 1/7 | Giáp Tý | Hoàng đạoTrực Định | Không phạm điều kiêngNgày Giáp Tý, 1/7 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Thanh Long — trực Định. Ngày an định, hợp việc trăm năm và ổn định chỗ ở, không hợp việc kiện cáo.
|
| 24/8Chủ nhật | 2/7 | Ất Sửu | Hoàng đạoTrực Chấp | Không phạm điều kiêngNgày Ất Sửu, 2/7 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Minh Đường — trực Chấp. Ngày nắm giữ, hợp việc tạo tác tại chỗ, không hợp việc di dời.
|
| 28/8Thứ Năm | 6/7 | Kỷ Tỵ | Hoàng đạoTrực Thu | Không phạm điều kiêngNgày Kỷ Tỵ, 6/7 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Bảo Quang — trực Thu. Ngày thu nạp, hợp việc nhận vào, không hợp việc mở ra.
|
| 30/8Thứ Bảy | 8/7 | Tân Mùi | Hoàng đạoTrực Bế | Không phạm điều kiêngNgày Tân Mùi, 8/7 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Ngọc Đường — trực Bế. Ngày đóng lại, hợp việc bịt lấp, kiêng việc mở đầu.
|
| 3/8Chủ nhật | 10/6 | Giáp Thìn | Hắc đạoTrực Thu | Không phạm điều kiêngNgày Giáp Thìn, 10/6 âm lịch (tháng nhuận) — Ngày hắc đạo, thần Bạch Hổ — trực Thu. Ngày thu nạp, hợp việc nhận vào, không hợp việc mở ra.
|
| 5/8Thứ Ba | 12/6 | Bính Ngọ | Hắc đạoTrực Bế | Không phạm điều kiêngNgày Bính Ngọ, 12/6 âm lịch (tháng nhuận) — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Bế. Ngày đóng lại, hợp việc bịt lấp, kiêng việc mở đầu.
|
| 8/8Thứ Sáu | 15/6 | Kỷ Dậu | Hắc đạoTrực Trừ | Không phạm điều kiêngNgày Kỷ Dậu, 15/6 âm lịch (tháng nhuận) — Ngày hắc đạo, thần Câu Trần — trực Trừ. Ngày dọn cái cũ, hợp việc trừ bỏ và sửa sang, không hợp việc khởi công.
|
| 12/8Thứ Ba | 19/6 | Quý Sửu | Hắc đạoTrực Chấp | Không phạm điều kiêngNgày Quý Sửu, 19/6 âm lịch (tháng nhuận) — Ngày hắc đạo, thần Chu Tước — trực Chấp. Ngày nắm giữ, hợp việc tạo tác tại chỗ, không hợp việc di dời.
|
| 17/8Chủ nhật | 24/6 | Mậu Ngọ | Hắc đạoTrực Khai | Không phạm điều kiêngNgày Mậu Ngọ, 24/6 âm lịch (tháng nhuận) — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Khai. Ngày mở mang, hợp việc bắt đầu, kiêng việc tang.
|
| 18/8Thứ Hai | 25/6 | Kỷ Mùi | Hắc đạoTrực Bế | Không phạm điều kiêngNgày Kỷ Mùi, 25/6 âm lịch (tháng nhuận) — Ngày hắc đạo, thần Huyền Vũ — trực Bế. Ngày đóng lại, hợp việc bịt lấp, kiêng việc mở đầu.
|
| 26/8Thứ Ba | 4/7 | Đinh Mão | Hắc đạoTrực Nguy | Không phạm điều kiêngNgày Đinh Mão, 4/7 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Chu Tước — trực Nguy. Ngày chông chênh, chỉ hợp việc cúng lễ, kiêng những việc mạo hiểm.
|
| 31/8Chủ nhật | 9/7 | Nhâm Thân | Hắc đạoTrực Kiến | Không phạm điều kiêngNgày Nhâm Thân, 9/7 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Kiến. Ngày mở đầu, hợp việc khởi sự và ra mắt, không hợp việc chạm đất.
|
Ngày bị loại (9 ngày)
Chúng tôi hiện cả phần này để bạn tự đối chiếu, vì có điều kiêng thuộc tập tục chứ không phải phép tính lịch pháp.