Xem ngày tốt xuất hành
Chọn ngày xuất hành theo lịch âm: loại ngày Tỵ (Tỵ bất viễn hành), Tam Nương, Nguyệt kỵ, rồi xét trực và tuổi người đi.
Xem ngày dùng được trong tháng 8/2026Chọn ngày cho việc này căn cứ vào đâu
- Bảng bách kỵ có câu “Tỵ bất viễn hành” — ngày Chi Tỵ kiêng đi xa. Chúng tôi loại ngày này khỏi danh sách xuất hành.
- Trực Kiến được ghi là hợp xuất hành. Bảy trực còn lại có mục kiêng ứng vào việc này: Trừ, Định và Nguy kiêng đi xa; Chấp, Phá, Thu và Bế kiêng xuất hành.
- Ngày Tam Nương và Nguyệt kỵ bị loại theo tập tục chung.
- Chúng tôi không tính hướng xuất hành (hỷ thần, tài thần) vì mỗi sách chép một bảng hướng khác nhau và chúng tôi chưa dựng được bảng có xuất xứ đủ rõ.
Cách tính từng tầng nằm ở trang nguồn gốc cách tính.
Chuẩn bị cho chuyến đi theo ngày đã chọn
Phần chuẩn bị dưới đây là việc thực tế, không phải nghi lễ bắt buộc.
1. Chọn ngày và giờ khởi hành
Lấy một ngày dùng được rồi chọn canh giờ hoàng đạo làm giờ rời khỏi nhà.
2. Đặt vé và chỗ nghỉ
Ngày đẹp thường trùng dịp nhiều người đi, nhất là đầu năm, nên đặt trước cho chắc chỗ.
3. Sắp xếp việc nhà
Nhiều nhà giữ lệ thắp hương trình gia tiên trước khi đi xa; việc này làm trước giờ khởi hành đã chọn.
Câu hỏi thường gặp
- Xuất hành là gì?
- Xuất hành là việc rời nhà đi xa, hiểu theo lối cũ là chuyến đi đầu tiên có tính mở đầu — đi làm ăn xa, đi nhậm việc, hay chuyến đi đầu năm. Ngày nay nhiều người dùng luôn cho các chuyến công tác và du lịch dài ngày.
- Xem ngày giờ tốt cho xuất hành thì xem giờ nào?
- Xem sáu canh giờ hoàng đạo của chính ngày đó. Trang ngày của chúng tôi có dải mười hai canh giờ, tô sáng sáu canh hoàng đạo kèm cách tính, bạn lấy giờ rời nhà rơi vào một trong sáu canh ấy.
- Vì sao trang này không nói hướng xuất hành?
- Vì bảng hướng hỷ thần và tài thần mỗi sách chép một khác, chúng tôi chưa đối chiếu được nguồn đủ rõ. Chúng tôi để trống thay vì chép lại một bảng không rõ xuất xứ.