Ngày tốt xấu cắt tóc tháng 4/2026
18 ngày trong tháng qua được cả bốn tầng lọc, 12 ngày bị loại. Chưa lọc theo tuổi.
Ba ngày đứng đầu tháng này
25
Thứ Bảy · 9/3 âm lịch
Hoàng đạo · trực Trừ
- Trực Trừ hợp cắt tóc
2
Thứ Năm · 15/2 âm lịch
Hoàng đạo · trực Bình
8
Thứ Tư · 21/2 âm lịch
Hoàng đạo · trực Thành
Chưa có năm sinh thì trang chỉ hiện bốn tầng lịch pháp và tập tục; tầng năm mệnh để trống chứ không đoán.
Bốn tầng lọc, xếp theo đúng thứ tự này
- Loại ngày kỵ nặng: Tam Nương, Nguyệt kỵ, câu bách kỵ cấm đúng việc này.
- Ngày hoàng đạo xếp trên ngày hắc đạo.
- Cùng bậc thì ngày nào bắt được nhiều mục tốt hơn xếp trên: trực hợp việc.
- Vẫn ngang nhau thì ngày đến trước xếp trước.
Chúng tôi không cộng điểm có trọng số, vì không sách nào cho biết mỗi tầng đáng mấy điểm — cộng ra một con số là tự bịa hệ số. Xem thêm căn cứ riêng của việc cắt tóc.
Không muốn mỗi tháng vào xem lại? Đăng ký nguồn lịch cho việc này — ngày dùng được sẽ tự hiện trong lịch điện thoại, đã ghép sẵn việc bạn đang xem.
Toàn bộ ngày dùng được (18 ngày)
| Dương lịch | Âm lịch | Can Chi | Ngày | Căn cứ |
|---|---|---|---|---|
| 25/4Thứ Bảy | 9/3 | Kỷ Tỵ | Hoàng đạoTrực Trừ | 1 mục tốtNgày Kỷ Tỵ, 9/3 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Minh Đường — trực Trừ. Ngày dọn cái cũ, hợp việc trừ bỏ và sửa sang, không hợp việc khởi công.
|
| 2/4Thứ Năm | 15/2 | Bính Ngọ | Hoàng đạoTrực Bình | Không phạm điều kiêngNgày Bính Ngọ, 15/2 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Kim Quỹ — trực Bình. Ngày san bằng, hợp việc làm phẳng và củng cố, không hợp việc gieo trồng.
|
| 8/4Thứ Tư | 21/2 | Nhâm Tý | Hoàng đạoTrực Thành | Không phạm điều kiêngNgày Nhâm Tý, 21/2 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Tư Mệnh — trực Thành. Ngày thành tựu, hợp hầu hết việc lớn, không hợp việc tranh chấp.
|
| 11/4Thứ Bảy | 24/2 | Ất Mão | Hoàng đạoTrực Bế | Không phạm điều kiêngNgày Ất Mão, 24/2 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Minh Đường — trực Bế. Ngày đóng lại, hợp việc bịt lấp, kiêng việc mở đầu.
|
| 15/4Thứ Tư | 28/2 | Kỷ Mùi | Hoàng đạoTrực Bình | Không phạm điều kiêngNgày Kỷ Mùi, 28/2 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Bảo Quang — trực Bình. Ngày san bằng, hợp việc làm phẳng và củng cố, không hợp việc gieo trồng.
|
| 17/4Thứ Sáu | 1/3 | Tân Dậu | Hoàng đạoTrực Chấp | Không phạm điều kiêngNgày Tân Dậu, 1/3 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Bảo Quang — trực Chấp. Ngày nắm giữ, hợp việc tạo tác tại chỗ, không hợp việc di dời.
|
| 22/4Thứ Tư | 6/3 | Bính Dần | Hoàng đạoTrực Khai | Không phạm điều kiêngNgày Bính Dần, 6/3 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Tư Mệnh — trực Khai. Ngày mở mang, hợp việc bắt đầu, kiêng việc tang.
|
| 24/4Thứ Sáu | 8/3 | Mậu Thìn | Hoàng đạoTrực Kiến | Không phạm điều kiêngNgày Mậu Thìn, 8/3 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Thanh Long — trực Kiến. Ngày mở đầu, hợp việc khởi sự và ra mắt, không hợp việc chạm đất.
|
| 28/4Thứ Ba | 12/3 | Nhâm Thân | Hoàng đạoTrực Định | Không phạm điều kiêngNgày Nhâm Thân, 12/3 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Kim Quỹ — trực Định. Ngày an định, hợp việc trăm năm và ổn định chỗ ở, không hợp việc kiện cáo.
|
| 4/4Thứ Bảy | 17/2 | Mậu Thân | Hắc đạoTrực Chấp | Không phạm điều kiêngNgày Mậu Thân, 17/2 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Bạch Hổ — trực Chấp. Ngày nắm giữ, hợp việc tạo tác tại chỗ, không hợp việc di dời.
|
| 6/4Thứ Hai | 19/2 | Canh Tuất | Hắc đạoTrực Phá | Không phạm điều kiêngNgày Canh Tuất, 19/2 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Phá. Ngày phá bỏ, chỉ hợp việc tháo dỡ, kiêng mọi việc lớn.
|
| 7/4Thứ Ba | 20/2 | Tân Hợi | Hắc đạoTrực Nguy | Không phạm điều kiêngNgày Tân Hợi, 20/2 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Huyền Vũ — trực Nguy. Ngày chông chênh, chỉ hợp việc cúng lễ, kiêng những việc mạo hiểm.
|
| 12/4Chủ nhật | 25/2 | Bính Thìn | Hắc đạoTrực Kiến | Không phạm điều kiêngNgày Bính Thìn, 25/2 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Hình — trực Kiến. Ngày mở đầu, hợp việc khởi sự và ra mắt, không hợp việc chạm đất.
|
| 16/4Thứ Năm | 29/2 | Canh Thân | Hắc đạoTrực Định | Không phạm điều kiêngNgày Canh Thân, 29/2 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Bạch Hổ — trực Định. Ngày an định, hợp việc trăm năm và ổn định chỗ ở, không hợp việc kiện cáo.
|
| 18/4Thứ Bảy | 2/3 | Nhâm Tuất | Hắc đạoTrực Phá | Không phạm điều kiêngNgày Nhâm Tuất, 2/3 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Bạch Hổ — trực Phá. Ngày phá bỏ, chỉ hợp việc tháo dỡ, kiêng mọi việc lớn.
|
| 20/4Thứ Hai | 4/3 | Giáp Tý | Hắc đạoTrực Thành | Không phạm điều kiêngNgày Giáp Tý, 4/3 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Thành. Ngày thành tựu, hợp hầu hết việc lớn, không hợp việc tranh chấp.
|
| 26/4Chủ nhật | 10/3 | Canh Ngọ | Hắc đạoTrực Mãn | Không phạm điều kiêngNgày Canh Ngọ, 10/3 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Hình — trực Mãn. Ngày đầy đặn, hợp việc thu nạp và mở mang, không hợp việc tranh chấp.
|
| 27/4Thứ Hai | 11/3 | Tân Mùi | Hắc đạoTrực Bình | Không phạm điều kiêngNgày Tân Mùi, 11/3 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Chu Tước — trực Bình. Ngày san bằng, hợp việc làm phẳng và củng cố, không hợp việc gieo trồng.
|
Ngày bị loại (12 ngày)
Chúng tôi hiện cả phần này để bạn tự đối chiếu, vì có điều kiêng thuộc tập tục chứ không phải phép tính lịch pháp.
- 1/4Ất TỵNgày Nguyệt kỵ
- 3/4Đinh MùiBách kỵ: Đinh bất thế đầu
- 5/4Kỷ DậuNgày Tam Nương
- 9/4Quý SửuNgày Tam Nương
- 10/4Giáp DầnNgày Nguyệt kỵ
- 13/4Đinh TỵBách kỵ: Đinh bất thế đầu
- 14/4Mậu NgọNgày Tam Nương
- 19/4Quý HợiNgày Tam Nương
- 21/4Ất SửuNgày Nguyệt kỵ
- 23/4Đinh MãoNgày Tam Nương · Bách kỵ: Đinh bất thế đầu
- 29/4Quý DậuNgày Tam Nương
- 30/4Giáp TuấtNgày Nguyệt kỵ