Ngày tốt xấu cắt tóc tháng 9/2027
19 ngày trong tháng qua được cả bốn tầng lọc, 11 ngày bị loại. Chưa lọc theo tuổi.
Ba ngày đứng đầu tháng này
1
Thứ Tư · 1/8 âm lịch
Hoàng đạo · trực Bế
6
Thứ Hai · 6/8 âm lịch
Hoàng đạo · trực Định
8
Thứ Tư · 8/8 âm lịch
Hoàng đạo · trực Chấp
Chưa có năm sinh thì trang chỉ hiện bốn tầng lịch pháp và tập tục; tầng năm mệnh để trống chứ không đoán.
Bốn tầng lọc, xếp theo đúng thứ tự này
- Loại ngày kỵ nặng: Tam Nương, Nguyệt kỵ, câu bách kỵ cấm đúng việc này.
- Ngày hoàng đạo xếp trên ngày hắc đạo.
- Cùng bậc thì ngày nào bắt được nhiều mục tốt hơn xếp trên: trực hợp việc.
- Vẫn ngang nhau thì ngày đến trước xếp trước.
Chúng tôi không cộng điểm có trọng số, vì không sách nào cho biết mỗi tầng đáng mấy điểm — cộng ra một con số là tự bịa hệ số. Xem thêm căn cứ riêng của việc cắt tóc.
Không muốn mỗi tháng vào xem lại? Đăng ký nguồn lịch cho việc này — ngày dùng được sẽ tự hiện trong lịch điện thoại, đã ghép sẵn việc bạn đang xem.
Toàn bộ ngày dùng được (19 ngày)
| Dương lịch | Âm lịch | Can Chi | Ngày | Căn cứ |
|---|---|---|---|---|
| 1/9Thứ Tư | 1/8 | Quý Mùi | Hoàng đạoTrực Bế | Không phạm điều kiêngNgày Quý Mùi, 1/8 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Bảo Quang — trực Bế. Ngày đóng lại, hợp việc bịt lấp, kiêng việc mở đầu.
|
| 6/9Thứ Hai | 6/8 | Mậu Tý | Hoàng đạoTrực Định | Không phạm điều kiêngNgày Mậu Tý, 6/8 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Tư Mệnh — trực Định. Ngày an định, hợp việc trăm năm và ổn định chỗ ở, không hợp việc kiện cáo.
|
| 8/9Thứ Tư | 8/8 | Canh Dần | Hoàng đạoTrực Chấp | Không phạm điều kiêngNgày Canh Dần, 8/8 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Thanh Long — trực Chấp. Ngày nắm giữ, hợp việc tạo tác tại chỗ, không hợp việc di dời.
|
| 9/9Thứ Năm | 9/8 | Tân Mão | Hoàng đạoTrực Phá | Không phạm điều kiêngNgày Tân Mão, 9/8 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Minh Đường — trực Phá. Ngày phá bỏ, chỉ hợp việc tháo dỡ, kiêng mọi việc lớn.
|
| 12/9Chủ nhật | 12/8 | Giáp Ngọ | Hoàng đạoTrực Thu | Không phạm điều kiêngNgày Giáp Ngọ, 12/8 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Kim Quỹ — trực Thu. Ngày thu nạp, hợp việc nhận vào, không hợp việc mở ra.
|
| 20/9Thứ Hai | 20/8 | Nhâm Dần | Hoàng đạoTrực Chấp | Không phạm điều kiêngNgày Nhâm Dần, 20/8 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Thanh Long — trực Chấp. Ngày nắm giữ, hợp việc tạo tác tại chỗ, không hợp việc di dời.
|
| 21/9Thứ Ba | 21/8 | Quý Mão | Hoàng đạoTrực Phá | Không phạm điều kiêngNgày Quý Mão, 21/8 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Minh Đường — trực Phá. Ngày phá bỏ, chỉ hợp việc tháo dỡ, kiêng mọi việc lớn.
|
| 24/9Thứ Sáu | 24/8 | Bính Ngọ | Hoàng đạoTrực Thu | Không phạm điều kiêngNgày Bính Ngọ, 24/8 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Kim Quỹ — trực Thu. Ngày thu nạp, hợp việc nhận vào, không hợp việc mở ra.
|
| 16/9Thứ Năm | 16/8 | Mậu Tuất | Hắc đạoTrực Trừ | 1 mục tốtNgày Mậu Tuất, 16/8 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Trừ. Ngày dọn cái cũ, hợp việc trừ bỏ và sửa sang, không hợp việc khởi công.
|
| 28/9Thứ Ba | 28/8 | Canh Tuất | Hắc đạoTrực Trừ | 1 mục tốtNgày Canh Tuất, 28/8 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Trừ. Ngày dọn cái cũ, hợp việc trừ bỏ và sửa sang, không hợp việc khởi công.
|
| 2/9Thứ Năm | 2/8 | Giáp Thân | Hắc đạoTrực Kiến | Không phạm điều kiêngNgày Giáp Thân, 2/8 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Bạch Hổ — trực Kiến. Ngày mở đầu, hợp việc khởi sự và ra mắt, không hợp việc chạm đất.
|
| 4/9Thứ Bảy | 4/8 | Bính Tuất | Hắc đạoTrực Mãn | Không phạm điều kiêngNgày Bính Tuất, 4/8 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Mãn. Ngày đầy đặn, hợp việc thu nạp và mở mang, không hợp việc tranh chấp.
|
| 10/9Thứ Sáu | 10/8 | Nhâm Thìn | Hắc đạoTrực Nguy | Không phạm điều kiêngNgày Nhâm Thìn, 10/8 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Hình — trực Nguy. Ngày chông chênh, chỉ hợp việc cúng lễ, kiêng những việc mạo hiểm.
|
| 11/9Thứ Bảy | 11/8 | Quý Tỵ | Hắc đạoTrực Thành | Không phạm điều kiêngNgày Quý Tỵ, 11/8 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Chu Tước — trực Thành. Ngày thành tựu, hợp hầu hết việc lớn, không hợp việc tranh chấp.
|
| 17/9Thứ Sáu | 17/8 | Kỷ Hợi | Hắc đạoTrực Mãn | Không phạm điều kiêngNgày Kỷ Hợi, 17/8 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Huyền Vũ — trực Mãn. Ngày đầy đặn, hợp việc thu nạp và mở mang, không hợp việc tranh chấp.
|
| 19/9Chủ nhật | 19/8 | Tân Sửu | Hắc đạoTrực Định | Không phạm điều kiêngNgày Tân Sửu, 19/8 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Câu Trần — trực Định. Ngày an định, hợp việc trăm năm và ổn định chỗ ở, không hợp việc kiện cáo.
|
| 26/9Chủ nhật | 26/8 | Mậu Thân | Hắc đạoTrực Bế | Không phạm điều kiêngNgày Mậu Thân, 26/8 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Bạch Hổ — trực Bế. Ngày đóng lại, hợp việc bịt lấp, kiêng việc mở đầu.
|
| 29/9Thứ Tư | 29/8 | Tân Hợi | Hắc đạoTrực Mãn | Không phạm điều kiêngNgày Tân Hợi, 29/8 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Huyền Vũ — trực Mãn. Ngày đầy đặn, hợp việc thu nạp và mở mang, không hợp việc tranh chấp.
|
| 30/9Thứ Năm | 1/9 | Nhâm Tý | Hắc đạoTrực Bình | Không phạm điều kiêngNgày Nhâm Tý, 1/9 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Bình. Ngày san bằng, hợp việc làm phẳng và củng cố, không hợp việc gieo trồng.
|
Ngày bị loại (11 ngày)
Chúng tôi hiện cả phần này để bạn tự đối chiếu, vì có điều kiêng thuộc tập tục chứ không phải phép tính lịch pháp.
- 3/9Ất DậuNgày Tam Nương
- 5/9Đinh HợiNgày Nguyệt kỵ · Bách kỵ: Đinh bất thế đầu
- 7/9Kỷ SửuNgày Tam Nương
- 13/9Ất MùiNgày Tam Nương
- 14/9Bính ThânNgày Nguyệt kỵ
- 15/9Đinh DậuBách kỵ: Đinh bất thế đầu
- 18/9Canh TýNgày Tam Nương
- 22/9Giáp ThìnNgày Tam Nương
- 23/9Ất TỵNgày Nguyệt kỵ
- 25/9Đinh MùiBách kỵ: Đinh bất thế đầu
- 27/9Kỷ DậuNgày Tam Nương