Ngày tốt xấu mua xe tháng 10/2025
22 ngày trong tháng qua được cả bốn tầng lọc, 9 ngày bị loại. Chưa lọc theo tuổi.
Ba ngày đứng đầu tháng này
1
Thứ Tư · 10/8 âm lịch
Hoàng đạo · trực Phá
7
Thứ Ba · 16/8 âm lịch
Hoàng đạo · trực Kiến
10
Thứ Sáu · 19/8 âm lịch
Hoàng đạo · trực Mãn
Chưa có năm sinh thì trang chỉ hiện bốn tầng lịch pháp và tập tục; tầng năm mệnh để trống chứ không đoán.
Bốn tầng lọc, xếp theo đúng thứ tự này
- Loại ngày kỵ nặng: Tam Nương, Nguyệt kỵ, câu bách kỵ cấm đúng việc này.
- Ngày hoàng đạo xếp trên ngày hắc đạo.
- Cùng bậc thì ngày nào bắt được nhiều mục tốt hơn xếp trên: trực hợp việc.
- Vẫn ngang nhau thì ngày đến trước xếp trước.
Chúng tôi không cộng điểm có trọng số, vì không sách nào cho biết mỗi tầng đáng mấy điểm — cộng ra một con số là tự bịa hệ số. Xem thêm căn cứ riêng của việc mua xe.
Không muốn mỗi tháng vào xem lại? Đăng ký nguồn lịch cho việc này — ngày dùng được sẽ tự hiện trong lịch điện thoại, đã ghép sẵn việc bạn đang xem.
Toàn bộ ngày dùng được (22 ngày)
| Dương lịch | Âm lịch | Can Chi | Ngày | Căn cứ |
|---|---|---|---|---|
| 1/10Thứ Tư | 10/8 | Quý Mão | Hoàng đạoTrực Phá | Không phạm điều kiêngNgày Quý Mão, 10/8 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Minh Đường — trực Phá. Ngày phá bỏ, chỉ hợp việc tháo dỡ, kiêng mọi việc lớn.
|
| 7/10Thứ Ba | 16/8 | Kỷ Dậu | Hoàng đạoTrực Kiến | Không phạm điều kiêngNgày Kỷ Dậu, 16/8 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Ngọc Đường — trực Kiến. Ngày mở đầu, hợp việc khởi sự và ra mắt, không hợp việc chạm đất.
|
| 10/10Thứ Sáu | 19/8 | Nhâm Tý | Hoàng đạoTrực Mãn | Không phạm điều kiêngNgày Nhâm Tý, 19/8 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Tư Mệnh — trực Mãn. Ngày đầy đặn, hợp việc thu nạp và mở mang, không hợp việc tranh chấp.
|
| 12/10Chủ nhật | 21/8 | Giáp Dần | Hoàng đạoTrực Định | Không phạm điều kiêngNgày Giáp Dần, 21/8 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Thanh Long — trực Định. Ngày an định, hợp việc trăm năm và ổn định chỗ ở, không hợp việc kiện cáo.
|
| 16/10Thứ Năm | 25/8 | Mậu Ngọ | Hoàng đạoTrực Thành | Không phạm điều kiêngNgày Mậu Ngọ, 25/8 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Kim Quỹ — trực Thành. Ngày thành tựu, hợp hầu hết việc lớn, không hợp việc tranh chấp.
|
| 17/10Thứ Sáu | 26/8 | Kỷ Mùi | Hoàng đạoTrực Thu | Không phạm điều kiêngNgày Kỷ Mùi, 26/8 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Bảo Quang — trực Thu. Ngày thu nạp, hợp việc nhận vào, không hợp việc mở ra.
|
| 19/10Chủ nhật | 28/8 | Tân Dậu | Hoàng đạoTrực Bế | Không phạm điều kiêngNgày Tân Dậu, 28/8 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Ngọc Đường — trực Bế. Ngày đóng lại, hợp việc bịt lấp, kiêng việc mở đầu.
|
| 21/10Thứ Ba | 1/9 | Quý Hợi | Hoàng đạoTrực Trừ | Không phạm điều kiêngNgày Quý Hợi, 1/9 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Ngọc Đường — trực Trừ. Ngày dọn cái cũ, hợp việc trừ bỏ và sửa sang, không hợp việc khởi công.
|
| 24/10Thứ Sáu | 4/9 | Bính Dần | Hoàng đạoTrực Định | Không phạm điều kiêngNgày Bính Dần, 4/9 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Tư Mệnh — trực Định. Ngày an định, hợp việc trăm năm và ổn định chỗ ở, không hợp việc kiện cáo.
|
| 26/10Chủ nhật | 6/9 | Mậu Thìn | Hoàng đạoTrực Phá | Không phạm điều kiêngNgày Mậu Thìn, 6/9 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Thanh Long — trực Phá. Ngày phá bỏ, chỉ hợp việc tháo dỡ, kiêng mọi việc lớn.
|
| 30/10Thứ Năm | 10/9 | Nhâm Thân | Hoàng đạoTrực Khai | Không phạm điều kiêngNgày Nhâm Thân, 10/9 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Kim Quỹ — trực Khai. Ngày mở mang, hợp việc bắt đầu, kiêng việc tang.
|
| 31/10Thứ Sáu | 11/9 | Quý Dậu | Hoàng đạoTrực Bế | Không phạm điều kiêngNgày Quý Dậu, 11/9 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Bảo Quang — trực Bế. Ngày đóng lại, hợp việc bịt lấp, kiêng việc mở đầu.
|
| 2/10Thứ Năm | 11/8 | Giáp Thìn | Hắc đạoTrực Nguy | Không phạm điều kiêngNgày Giáp Thìn, 11/8 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Hình — trực Nguy. Ngày chông chênh, chỉ hợp việc cúng lễ, kiêng những việc mạo hiểm.
|
| 3/10Thứ Sáu | 12/8 | Ất Tỵ | Hắc đạoTrực Thành | Không phạm điều kiêngNgày Ất Tỵ, 12/8 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Chu Tước — trực Thành. Ngày thành tựu, hợp hầu hết việc lớn, không hợp việc tranh chấp.
|
| 6/10Thứ Hai | 15/8 | Mậu Thân | Hắc đạoTrực Bế | Không phạm điều kiêngNgày Mậu Thân, 15/8 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Bạch Hổ — trực Bế. Ngày đóng lại, hợp việc bịt lấp, kiêng việc mở đầu.
|
| 8/10Thứ Tư | 17/8 | Canh Tuất | Hắc đạoTrực Kiến | Không phạm điều kiêngNgày Canh Tuất, 17/8 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Kiến. Ngày mở đầu, hợp việc khởi sự và ra mắt, không hợp việc chạm đất.
|
| 11/10Thứ Bảy | 20/8 | Quý Sửu | Hắc đạoTrực Bình | Không phạm điều kiêngNgày Quý Sửu, 20/8 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Câu Trần — trực Bình. Ngày san bằng, hợp việc làm phẳng và củng cố, không hợp việc gieo trồng.
|
| 15/10Thứ Tư | 24/8 | Đinh Tỵ | Hắc đạoTrực Nguy | Không phạm điều kiêngNgày Đinh Tỵ, 24/8 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Chu Tước — trực Nguy. Ngày chông chênh, chỉ hợp việc cúng lễ, kiêng những việc mạo hiểm.
|
| 20/10Thứ Hai | 29/8 | Nhâm Tuất | Hắc đạoTrực Kiến | Không phạm điều kiêngNgày Nhâm Tuất, 29/8 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Kiến. Ngày mở đầu, hợp việc khởi sự và ra mắt, không hợp việc chạm đất.
|
| 22/10Thứ Tư | 2/9 | Giáp Tý | Hắc đạoTrực Mãn | Không phạm điều kiêngNgày Giáp Tý, 2/9 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Mãn. Ngày đầy đặn, hợp việc thu nạp và mở mang, không hợp việc tranh chấp.
|
| 28/10Thứ Ba | 8/9 | Canh Ngọ | Hắc đạoTrực Thành | Không phạm điều kiêngNgày Canh Ngọ, 8/9 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Hình — trực Thành. Ngày thành tựu, hợp hầu hết việc lớn, không hợp việc tranh chấp.
|
| 29/10Thứ Tư | 9/9 | Tân Mùi | Hắc đạoTrực Thu | Không phạm điều kiêngNgày Tân Mùi, 9/9 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Chu Tước — trực Thu. Ngày thu nạp, hợp việc nhận vào, không hợp việc mở ra.
|
Ngày bị loại (9 ngày)
Chúng tôi hiện cả phần này để bạn tự đối chiếu, vì có điều kiêng thuộc tập tục chứ không phải phép tính lịch pháp.