Ngày tốt xấu mua xe tháng 11/2025
21 ngày trong tháng qua được cả bốn tầng lọc, 9 ngày bị loại. Chưa lọc theo tuổi.
Ba ngày đứng đầu tháng này
5
Thứ Tư · 16/9 âm lịch
Hoàng đạo · trực Định
8
Thứ Bảy · 19/9 âm lịch
Hoàng đạo · trực Phá
14
Thứ Sáu · 25/9 âm lịch
Hoàng đạo · trực Kiến
Chưa có năm sinh thì trang chỉ hiện bốn tầng lịch pháp và tập tục; tầng năm mệnh để trống chứ không đoán.
Bốn tầng lọc, xếp theo đúng thứ tự này
- Loại ngày kỵ nặng: Tam Nương, Nguyệt kỵ, câu bách kỵ cấm đúng việc này.
- Ngày hoàng đạo xếp trên ngày hắc đạo.
- Cùng bậc thì ngày nào bắt được nhiều mục tốt hơn xếp trên: trực hợp việc.
- Vẫn ngang nhau thì ngày đến trước xếp trước.
Chúng tôi không cộng điểm có trọng số, vì không sách nào cho biết mỗi tầng đáng mấy điểm — cộng ra một con số là tự bịa hệ số. Xem thêm căn cứ riêng của việc mua xe.
Không muốn mỗi tháng vào xem lại? Đăng ký nguồn lịch cho việc này — ngày dùng được sẽ tự hiện trong lịch điện thoại, đã ghép sẵn việc bạn đang xem.
Toàn bộ ngày dùng được (21 ngày)
| Dương lịch | Âm lịch | Can Chi | Ngày | Căn cứ |
|---|---|---|---|---|
| 5/11Thứ Tư | 16/9 | Mậu Dần | Hoàng đạoTrực Định | Không phạm điều kiêngNgày Mậu Dần, 16/9 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Tư Mệnh — trực Định. Ngày an định, hợp việc trăm năm và ổn định chỗ ở, không hợp việc kiện cáo.
|
| 8/11Thứ Bảy | 19/9 | Tân Tỵ | Hoàng đạoTrực Phá | Không phạm điều kiêngNgày Tân Tỵ, 19/9 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Minh Đường — trực Phá. Ngày phá bỏ, chỉ hợp việc tháo dỡ, kiêng mọi việc lớn.
|
| 14/11Thứ Sáu | 25/9 | Đinh Hợi | Hoàng đạoTrực Kiến | Không phạm điều kiêngNgày Đinh Hợi, 25/9 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Ngọc Đường — trực Kiến. Ngày mở đầu, hợp việc khởi sự và ra mắt, không hợp việc chạm đất.
|
| 17/11Thứ Hai | 28/9 | Canh Dần | Hoàng đạoTrực Bình | Không phạm điều kiêngNgày Canh Dần, 28/9 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Tư Mệnh — trực Bình. Ngày san bằng, hợp việc làm phẳng và củng cố, không hợp việc gieo trồng.
|
| 19/11Thứ Tư | 30/9 | Nhâm Thìn | Hoàng đạoTrực Chấp | Không phạm điều kiêngNgày Nhâm Thìn, 30/9 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Thanh Long — trực Chấp. Ngày nắm giữ, hợp việc tạo tác tại chỗ, không hợp việc di dời.
|
| 21/11Thứ Sáu | 2/10 | Giáp Ngọ | Hoàng đạoTrực Nguy | Không phạm điều kiêngNgày Giáp Ngọ, 2/10 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Thanh Long — trực Nguy. Ngày chông chênh, chỉ hợp việc cúng lễ, kiêng những việc mạo hiểm.
|
| 25/11Thứ Ba | 6/10 | Mậu Tuất | Hoàng đạoTrực Bế | Không phạm điều kiêngNgày Mậu Tuất, 6/10 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Kim Quỹ — trực Bế. Ngày đóng lại, hợp việc bịt lấp, kiêng việc mở đầu.
|
| 28/11Thứ Sáu | 9/10 | Tân Sửu | Hoàng đạoTrực Mãn | Không phạm điều kiêngNgày Tân Sửu, 9/10 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Ngọc Đường — trực Mãn. Ngày đầy đặn, hợp việc thu nạp và mở mang, không hợp việc tranh chấp.
|
| 1/11Thứ Bảy | 12/9 | Giáp Tuất | Hắc đạoTrực Kiến | Không phạm điều kiêngNgày Giáp Tuất, 12/9 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Bạch Hổ — trực Kiến. Ngày mở đầu, hợp việc khởi sự và ra mắt, không hợp việc chạm đất.
|
| 4/11Thứ Ba | 15/9 | Đinh Sửu | Hắc đạoTrực Bình | Không phạm điều kiêngNgày Đinh Sửu, 15/9 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Huyền Vũ — trực Bình. Ngày san bằng, hợp việc làm phẳng và củng cố, không hợp việc gieo trồng.
|
| 6/11Thứ Năm | 17/9 | Kỷ Mão | Hắc đạoTrực Chấp | Không phạm điều kiêngNgày Kỷ Mão, 17/9 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Câu Trần — trực Chấp. Ngày nắm giữ, hợp việc tạo tác tại chỗ, không hợp việc di dời.
|
| 9/11Chủ nhật | 20/9 | Nhâm Ngọ | Hắc đạoTrực Nguy | Không phạm điều kiêngNgày Nhâm Ngọ, 20/9 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Hình — trực Nguy. Ngày chông chênh, chỉ hợp việc cúng lễ, kiêng những việc mạo hiểm.
|
| 10/11Thứ Hai | 21/9 | Quý Mùi | Hắc đạoTrực Thành | Không phạm điều kiêngNgày Quý Mùi, 21/9 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Chu Tước — trực Thành. Ngày thành tựu, hợp hầu hết việc lớn, không hợp việc tranh chấp.
|
| 13/11Thứ Năm | 24/9 | Bính Tuất | Hắc đạoTrực Bế | Không phạm điều kiêngNgày Bính Tuất, 24/9 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Bạch Hổ — trực Bế. Ngày đóng lại, hợp việc bịt lấp, kiêng việc mở đầu.
|
| 15/11Thứ Bảy | 26/9 | Mậu Tý | Hắc đạoTrực Trừ | Không phạm điều kiêngNgày Mậu Tý, 26/9 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Trừ. Ngày dọn cái cũ, hợp việc trừ bỏ và sửa sang, không hợp việc khởi công.
|
| 18/11Thứ Ba | 29/9 | Tân Mão | Hắc đạoTrực Định | Không phạm điều kiêngNgày Tân Mão, 29/9 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Câu Trần — trực Định. Ngày an định, hợp việc trăm năm và ổn định chỗ ở, không hợp việc kiện cáo.
|
| 20/11Thứ Năm | 1/10 | Quý Tỵ | Hắc đạoTrực Phá | Không phạm điều kiêngNgày Quý Tỵ, 1/10 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Câu Trần — trực Phá. Ngày phá bỏ, chỉ hợp việc tháo dỡ, kiêng mọi việc lớn.
|
| 23/11Chủ nhật | 4/10 | Bính Thân | Hắc đạoTrực Thu | Không phạm điều kiêngNgày Bính Thân, 4/10 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Hình — trực Thu. Ngày thu nạp, hợp việc nhận vào, không hợp việc mở ra.
|
| 27/11Thứ Năm | 8/10 | Canh Tý | Hắc đạoTrực Trừ | Không phạm điều kiêngNgày Canh Tý, 8/10 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Bạch Hổ — trực Trừ. Ngày dọn cái cũ, hợp việc trừ bỏ và sửa sang, không hợp việc khởi công.
|
| 29/11Thứ Bảy | 10/10 | Nhâm Dần | Hắc đạoTrực Bình | Không phạm điều kiêngNgày Nhâm Dần, 10/10 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Bình. Ngày san bằng, hợp việc làm phẳng và củng cố, không hợp việc gieo trồng.
|
| 30/11Chủ nhật | 11/10 | Quý Mão | Hắc đạoTrực Định | Không phạm điều kiêngNgày Quý Mão, 11/10 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Huyền Vũ — trực Định. Ngày an định, hợp việc trăm năm và ổn định chỗ ở, không hợp việc kiện cáo.
|
Ngày bị loại (9 ngày)
Chúng tôi hiện cả phần này để bạn tự đối chiếu, vì có điều kiêng thuộc tập tục chứ không phải phép tính lịch pháp.