Ngày tốt xấu mua xe tháng 6/2026
21 ngày trong tháng qua được cả bốn tầng lọc, 9 ngày bị loại. Chưa lọc theo tuổi.
Ba ngày đứng đầu tháng này
1
Thứ Hai · 16/4 âm lịch
Hoàng đạo · trực Trừ
2
Thứ Ba · 17/4 âm lịch
Hoàng đạo · trực Mãn
5
Thứ Sáu · 20/4 âm lịch
Hoàng đạo · trực Định
Chưa có năm sinh thì trang chỉ hiện bốn tầng lịch pháp và tập tục; tầng năm mệnh để trống chứ không đoán.
Bốn tầng lọc, xếp theo đúng thứ tự này
- Loại ngày kỵ nặng: Tam Nương, Nguyệt kỵ, câu bách kỵ cấm đúng việc này.
- Ngày hoàng đạo xếp trên ngày hắc đạo.
- Cùng bậc thì ngày nào bắt được nhiều mục tốt hơn xếp trên: trực hợp việc.
- Vẫn ngang nhau thì ngày đến trước xếp trước.
Chúng tôi không cộng điểm có trọng số, vì không sách nào cho biết mỗi tầng đáng mấy điểm — cộng ra một con số là tự bịa hệ số. Xem thêm căn cứ riêng của việc mua xe.
Không muốn mỗi tháng vào xem lại? Đăng ký nguồn lịch cho việc này — ngày dùng được sẽ tự hiện trong lịch điện thoại, đã ghép sẵn việc bạn đang xem.
Toàn bộ ngày dùng được (21 ngày)
| Dương lịch | Âm lịch | Can Chi | Ngày | Căn cứ |
|---|---|---|---|---|
| 1/6Thứ Hai | 16/4 | Bính Ngọ | Hoàng đạoTrực Trừ | Không phạm điều kiêngNgày Bính Ngọ, 16/4 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Thanh Long — trực Trừ. Ngày dọn cái cũ, hợp việc trừ bỏ và sửa sang, không hợp việc khởi công.
|
| 2/6Thứ Ba | 17/4 | Đinh Mùi | Hoàng đạoTrực Mãn | Không phạm điều kiêngNgày Đinh Mùi, 17/4 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Minh Đường — trực Mãn. Ngày đầy đặn, hợp việc thu nạp và mở mang, không hợp việc tranh chấp.
|
| 5/6Thứ Sáu | 20/4 | Canh Tuất | Hoàng đạoTrực Định | Không phạm điều kiêngNgày Canh Tuất, 20/4 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Kim Quỹ — trực Định. Ngày an định, hợp việc trăm năm và ổn định chỗ ở, không hợp việc kiện cáo.
|
| 6/6Thứ Bảy | 21/4 | Tân Hợi | Hoàng đạoTrực Chấp | Không phạm điều kiêngNgày Tân Hợi, 21/4 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Bảo Quang — trực Chấp. Ngày nắm giữ, hợp việc tạo tác tại chỗ, không hợp việc di dời.
|
| 11/6Thứ Năm | 26/4 | Bính Thìn | Hoàng đạoTrực Khai | Không phạm điều kiêngNgày Bính Thìn, 26/4 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Tư Mệnh — trực Khai. Ngày mở mang, hợp việc bắt đầu, kiêng việc tang.
|
| 13/6Thứ Bảy | 28/4 | Mậu Ngọ | Hoàng đạoTrực Kiến | Không phạm điều kiêngNgày Mậu Ngọ, 28/4 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Thanh Long — trực Kiến. Ngày mở đầu, hợp việc khởi sự và ra mắt, không hợp việc chạm đất.
|
| 14/6Chủ nhật | 29/4 | Kỷ Mùi | Hoàng đạoTrực Trừ | Không phạm điều kiêngNgày Kỷ Mùi, 29/4 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Minh Đường — trực Trừ. Ngày dọn cái cũ, hợp việc trừ bỏ và sửa sang, không hợp việc khởi công.
|
| 15/6Thứ Hai | 1/5 | Canh Thân | Hoàng đạoTrực Mãn | Không phạm điều kiêngNgày Canh Thân, 1/5 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Thanh Long — trực Mãn. Ngày đầy đặn, hợp việc thu nạp và mở mang, không hợp việc tranh chấp.
|
| 16/6Thứ Ba | 2/5 | Tân Dậu | Hoàng đạoTrực Bình | Không phạm điều kiêngNgày Tân Dậu, 2/5 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Minh Đường — trực Bình. Ngày san bằng, hợp việc làm phẳng và củng cố, không hợp việc gieo trồng.
|
| 20/6Thứ Bảy | 6/5 | Ất Sửu | Hoàng đạoTrực Nguy | Không phạm điều kiêngNgày Ất Sửu, 6/5 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Bảo Quang — trực Nguy. Ngày chông chênh, chỉ hợp việc cúng lễ, kiêng những việc mạo hiểm.
|
| 22/6Thứ Hai | 8/5 | Đinh Mão | Hoàng đạoTrực Thu | Không phạm điều kiêngNgày Đinh Mão, 8/5 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Ngọc Đường — trực Thu. Ngày thu nạp, hợp việc nhận vào, không hợp việc mở ra.
|
| 25/6Thứ Năm | 11/5 | Canh Ngọ | Hoàng đạoTrực Kiến | Không phạm điều kiêngNgày Canh Ngọ, 11/5 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Tư Mệnh — trực Kiến. Ngày mở đầu, hợp việc khởi sự và ra mắt, không hợp việc chạm đất.
|
| 4/6Thứ Năm | 19/4 | Kỷ Dậu | Hắc đạoTrực Định | Không phạm điều kiêngNgày Kỷ Dậu, 19/4 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Chu Tước — trực Định. Ngày an định, hợp việc trăm năm và ổn định chỗ ở, không hợp việc kiện cáo.
|
| 9/6Thứ Ba | 24/4 | Giáp Dần | Hắc đạoTrực Thành | Không phạm điều kiêngNgày Giáp Dần, 24/4 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Thành. Ngày thành tựu, hợp hầu hết việc lớn, không hợp việc tranh chấp.
|
| 10/6Thứ Tư | 25/4 | Ất Mão | Hắc đạoTrực Thu | Không phạm điều kiêngNgày Ất Mão, 25/4 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Huyền Vũ — trực Thu. Ngày thu nạp, hợp việc nhận vào, không hợp việc mở ra.
|
| 18/6Thứ Năm | 4/5 | Quý Hợi | Hắc đạoTrực Chấp | Không phạm điều kiêngNgày Quý Hợi, 4/5 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Chu Tước — trực Chấp. Ngày nắm giữ, hợp việc tạo tác tại chỗ, không hợp việc di dời.
|
| 23/6Thứ Ba | 9/5 | Mậu Thìn | Hắc đạoTrực Khai | Không phạm điều kiêngNgày Mậu Thìn, 9/5 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Khai. Ngày mở mang, hợp việc bắt đầu, kiêng việc tang.
|
| 24/6Thứ Tư | 10/5 | Kỷ Tỵ | Hắc đạoTrực Bế | Không phạm điều kiêngNgày Kỷ Tỵ, 10/5 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Huyền Vũ — trực Bế. Ngày đóng lại, hợp việc bịt lấp, kiêng việc mở đầu.
|
| 26/6Thứ Sáu | 12/5 | Tân Mùi | Hắc đạoTrực Trừ | Không phạm điều kiêngNgày Tân Mùi, 12/5 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Câu Trần — trực Trừ. Ngày dọn cái cũ, hợp việc trừ bỏ và sửa sang, không hợp việc khởi công.
|
| 29/6Thứ Hai | 15/5 | Giáp Tuất | Hắc đạoTrực Định | Không phạm điều kiêngNgày Giáp Tuất, 15/5 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Hình — trực Định. Ngày an định, hợp việc trăm năm và ổn định chỗ ở, không hợp việc kiện cáo.
|
| 30/6Thứ Ba | 16/5 | Ất Hợi | Hắc đạoTrực Chấp | Không phạm điều kiêngNgày Ất Hợi, 16/5 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Chu Tước — trực Chấp. Ngày nắm giữ, hợp việc tạo tác tại chỗ, không hợp việc di dời.
|
Ngày bị loại (9 ngày)
Chúng tôi hiện cả phần này để bạn tự đối chiếu, vì có điều kiêng thuộc tập tục chứ không phải phép tính lịch pháp.