Ngày tốt xấu mua xe tháng 7/2026
21 ngày trong tháng qua được cả bốn tầng lọc, 10 ngày bị loại. Chưa lọc theo tuổi.
Ba ngày đứng đầu tháng này
1
Thứ Tư · 17/5 âm lịch
Hoàng đạo · trực Phá
4
Thứ Bảy · 20/5 âm lịch
Hoàng đạo · trực Thu
9
Thứ Năm · 25/5 âm lịch
Hoàng đạo · trực Trừ
Chưa có năm sinh thì trang chỉ hiện bốn tầng lịch pháp và tập tục; tầng năm mệnh để trống chứ không đoán.
Bốn tầng lọc, xếp theo đúng thứ tự này
- Loại ngày kỵ nặng: Tam Nương, Nguyệt kỵ, câu bách kỵ cấm đúng việc này.
- Ngày hoàng đạo xếp trên ngày hắc đạo.
- Cùng bậc thì ngày nào bắt được nhiều mục tốt hơn xếp trên: trực hợp việc.
- Vẫn ngang nhau thì ngày đến trước xếp trước.
Chúng tôi không cộng điểm có trọng số, vì không sách nào cho biết mỗi tầng đáng mấy điểm — cộng ra một con số là tự bịa hệ số. Xem thêm căn cứ riêng của việc mua xe.
Không muốn mỗi tháng vào xem lại? Đăng ký nguồn lịch cho việc này — ngày dùng được sẽ tự hiện trong lịch điện thoại, đã ghép sẵn việc bạn đang xem.
Toàn bộ ngày dùng được (21 ngày)
| Dương lịch | Âm lịch | Can Chi | Ngày | Căn cứ |
|---|---|---|---|---|
| 1/7Thứ Tư | 17/5 | Bính Tý | Hoàng đạoTrực Phá | Không phạm điều kiêngNgày Bính Tý, 17/5 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Kim Quỹ — trực Phá. Ngày phá bỏ, chỉ hợp việc tháo dỡ, kiêng mọi việc lớn.
|
| 4/7Thứ Bảy | 20/5 | Kỷ Mão | Hoàng đạoTrực Thu | Không phạm điều kiêngNgày Kỷ Mão, 20/5 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Ngọc Đường — trực Thu. Ngày thu nạp, hợp việc nhận vào, không hợp việc mở ra.
|
| 9/7Thứ Năm | 25/5 | Giáp Thân | Hoàng đạoTrực Trừ | Không phạm điều kiêngNgày Giáp Thân, 25/5 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Thanh Long — trực Trừ. Ngày dọn cái cũ, hợp việc trừ bỏ và sửa sang, không hợp việc khởi công.
|
| 10/7Thứ Sáu | 26/5 | Ất Dậu | Hoàng đạoTrực Mãn | Không phạm điều kiêngNgày Ất Dậu, 26/5 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Minh Đường — trực Mãn. Ngày đầy đặn, hợp việc thu nạp và mở mang, không hợp việc tranh chấp.
|
| 13/7Thứ Hai | 29/5 | Mậu Tý | Hoàng đạoTrực Chấp | Không phạm điều kiêngNgày Mậu Tý, 29/5 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Kim Quỹ — trực Chấp. Ngày nắm giữ, hợp việc tạo tác tại chỗ, không hợp việc di dời.
|
| 15/7Thứ Tư | 2/6 | Canh Dần | Hoàng đạoTrực Nguy | Không phạm điều kiêngNgày Canh Dần, 2/6 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Kim Quỹ — trực Nguy. Ngày chông chênh, chỉ hợp việc cúng lễ, kiêng những việc mạo hiểm.
|
| 21/7Thứ Ba | 8/6 | Bính Thân | Hoàng đạoTrực Trừ | Không phạm điều kiêngNgày Bính Thân, 8/6 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Tư Mệnh — trực Trừ. Ngày dọn cái cũ, hợp việc trừ bỏ và sửa sang, không hợp việc khởi công.
|
| 23/7Thứ Năm | 10/6 | Mậu Tuất | Hoàng đạoTrực Bình | Không phạm điều kiêngNgày Mậu Tuất, 10/6 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Thanh Long — trực Bình. Ngày san bằng, hợp việc làm phẳng và củng cố, không hợp việc gieo trồng.
|
| 24/7Thứ Sáu | 11/6 | Kỷ Hợi | Hoàng đạoTrực Định | Không phạm điều kiêngNgày Kỷ Hợi, 11/6 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Minh Đường — trực Định. Ngày an định, hợp việc trăm năm và ổn định chỗ ở, không hợp việc kiện cáo.
|
| 28/7Thứ Ba | 15/6 | Quý Mão | Hoàng đạoTrực Thành | Không phạm điều kiêngNgày Quý Mão, 15/6 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Bảo Quang — trực Thành. Ngày thành tựu, hợp hầu hết việc lớn, không hợp việc tranh chấp.
|
| 30/7Thứ Năm | 17/6 | Ất Tỵ | Hoàng đạoTrực Khai | Không phạm điều kiêngNgày Ất Tỵ, 17/6 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Ngọc Đường — trực Khai. Ngày mở mang, hợp việc bắt đầu, kiêng việc tang.
|
| 3/7Thứ Sáu | 19/5 | Mậu Dần | Hắc đạoTrực Thành | Không phạm điều kiêngNgày Mậu Dần, 19/5 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Bạch Hổ — trực Thành. Ngày thành tựu, hợp hầu hết việc lớn, không hợp việc tranh chấp.
|
| 5/7Chủ nhật | 21/5 | Canh Thìn | Hắc đạoTrực Khai | Không phạm điều kiêngNgày Canh Thìn, 21/5 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Khai. Ngày mở mang, hợp việc bắt đầu, kiêng việc tang.
|
| 8/7Thứ Tư | 24/5 | Quý Mùi | Hắc đạoTrực Kiến | Không phạm điều kiêngNgày Quý Mùi, 24/5 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Câu Trần — trực Kiến. Ngày mở đầu, hợp việc khởi sự và ra mắt, không hợp việc chạm đất.
|
| 12/7Chủ nhật | 28/5 | Đinh Hợi | Hắc đạoTrực Định | Không phạm điều kiêngNgày Đinh Hợi, 28/5 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Chu Tước — trực Định. Ngày an định, hợp việc trăm năm và ổn định chỗ ở, không hợp việc kiện cáo.
|
| 14/7Thứ Ba | 1/6 | Kỷ Sửu | Hắc đạoTrực Phá | Không phạm điều kiêngNgày Kỷ Sửu, 1/6 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Chu Tước — trực Phá. Ngày phá bỏ, chỉ hợp việc tháo dỡ, kiêng mọi việc lớn.
|
| 17/7Thứ Sáu | 4/6 | Nhâm Thìn | Hắc đạoTrực Thu | Không phạm điều kiêngNgày Nhâm Thìn, 4/6 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Bạch Hổ — trực Thu. Ngày thu nạp, hợp việc nhận vào, không hợp việc mở ra.
|
| 19/7Chủ nhật | 6/6 | Giáp Ngọ | Hắc đạoTrực Bế | Không phạm điều kiêngNgày Giáp Ngọ, 6/6 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Bế. Ngày đóng lại, hợp việc bịt lấp, kiêng việc mở đầu.
|
| 22/7Thứ Tư | 9/6 | Đinh Dậu | Hắc đạoTrực Mãn | Không phạm điều kiêngNgày Đinh Dậu, 9/6 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Câu Trần — trực Mãn. Ngày đầy đặn, hợp việc thu nạp và mở mang, không hợp việc tranh chấp.
|
| 25/7Thứ Bảy | 12/6 | Canh Tý | Hắc đạoTrực Chấp | Không phạm điều kiêngNgày Canh Tý, 12/6 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Hình — trực Chấp. Ngày nắm giữ, hợp việc tạo tác tại chỗ, không hợp việc di dời.
|
| 29/7Thứ Tư | 16/6 | Giáp Thìn | Hắc đạoTrực Thu | Không phạm điều kiêngNgày Giáp Thìn, 16/6 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Bạch Hổ — trực Thu. Ngày thu nạp, hợp việc nhận vào, không hợp việc mở ra.
|
Ngày bị loại (10 ngày)
Chúng tôi hiện cả phần này để bạn tự đối chiếu, vì có điều kiêng thuộc tập tục chứ không phải phép tính lịch pháp.