Ngày tốt xấu nhập trạch tháng 1/2026
17 ngày trong tháng qua được cả bốn tầng lọc, 14 ngày bị loại. Chưa lọc theo tuổi.
Ba ngày đứng đầu tháng này
19
Thứ Hai · 1/12 âm lịch
Hoàng đạo · trực Định
- Trực Định hợp nhập trạch
3
Thứ Bảy · 15/11 âm lịch
Hoàng đạo · trực Trừ
5
Thứ Hai · 17/11 âm lịch
Hoàng đạo · trực Mãn
Chưa có năm sinh thì trang chỉ hiện bốn tầng lịch pháp và tập tục; tầng năm mệnh để trống chứ không đoán.
Bốn tầng lọc, xếp theo đúng thứ tự này
- Loại ngày kỵ nặng: Tam Nương, Nguyệt kỵ, câu bách kỵ cấm đúng việc này.
- Ngày hoàng đạo xếp trên ngày hắc đạo.
- Cùng bậc thì ngày nào bắt được nhiều mục tốt hơn xếp trên: trực hợp việc.
- Vẫn ngang nhau thì ngày đến trước xếp trước.
Chúng tôi không cộng điểm có trọng số, vì không sách nào cho biết mỗi tầng đáng mấy điểm — cộng ra một con số là tự bịa hệ số. Xem thêm căn cứ riêng của việc nhập trạch.
Không muốn mỗi tháng vào xem lại? Đăng ký nguồn lịch cho việc này — ngày dùng được sẽ tự hiện trong lịch điện thoại, đã ghép sẵn việc bạn đang xem.
Toàn bộ ngày dùng được (17 ngày)
| Dương lịch | Âm lịch | Can Chi | Ngày | Căn cứ |
|---|---|---|---|---|
| 19/1Thứ Hai | 1/12 | Quý Tỵ | Hoàng đạoTrực Định | 1 mục tốtNgày Quý Tỵ, 1/12 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Ngọc Đường — trực Định. Ngày an định, hợp việc trăm năm và ổn định chỗ ở, không hợp việc kiện cáo.
|
| 3/1Thứ Bảy | 15/11 | Đinh Sửu | Hoàng đạoTrực Trừ | Không phạm điều kiêngNgày Đinh Sửu, 15/11 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Bảo Quang — trực Trừ. Ngày dọn cái cũ, hợp việc trừ bỏ và sửa sang, không hợp việc khởi công.
|
| 5/1Thứ Hai | 17/11 | Kỷ Mão | Hoàng đạoTrực Mãn | Không phạm điều kiêngNgày Kỷ Mão, 17/11 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Ngọc Đường — trực Mãn. Ngày đầy đặn, hợp việc thu nạp và mở mang, không hợp việc tranh chấp.
|
| 14/1Thứ Tư | 26/11 | Mậu Tý | Hoàng đạoTrực Bế | Không phạm điều kiêngNgày Mậu Tý, 26/11 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Kim Quỹ — trực Bế. Ngày đóng lại, hợp việc bịt lấp, kiêng việc mở đầu.
|
| 17/1Thứ Bảy | 29/11 | Tân Mão | Hoàng đạoTrực Mãn | Không phạm điều kiêngNgày Tân Mão, 29/11 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Ngọc Đường — trực Mãn. Ngày đầy đặn, hợp việc thu nạp và mở mang, không hợp việc tranh chấp.
|
| 24/1Thứ Bảy | 6/12 | Mậu Tuất | Hoàng đạoTrực Thu | Không phạm điều kiêngNgày Mậu Tuất, 6/12 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Thanh Long — trực Thu. Ngày thu nạp, hợp việc nhận vào, không hợp việc mở ra.
|
| 28/1Thứ Tư | 10/12 | Nhâm Dần | Hoàng đạoTrực Trừ | Không phạm điều kiêngNgày Nhâm Dần, 10/12 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Kim Quỹ — trực Trừ. Ngày dọn cái cũ, hợp việc trừ bỏ và sửa sang, không hợp việc khởi công.
|
| 29/1Thứ Năm | 11/12 | Quý Mão | Hoàng đạoTrực Mãn | Không phạm điều kiêngNgày Quý Mão, 11/12 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Bảo Quang — trực Mãn. Ngày đầy đặn, hợp việc thu nạp và mở mang, không hợp việc tranh chấp.
|
| 7/1Thứ Tư | 19/11 | Tân Tỵ | Hắc đạoTrực Định | 1 mục tốtNgày Tân Tỵ, 19/11 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Huyền Vũ — trực Định. Ngày an định, hợp việc trăm năm và ổn định chỗ ở, không hợp việc kiện cáo.
|
| 13/1Thứ Ba | 25/11 | Đinh Hợi | Hắc đạoTrực Khai | 1 mục tốtNgày Đinh Hợi, 25/11 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Chu Tước — trực Khai. Ngày mở mang, hợp việc bắt đầu, kiêng việc tang.
|
| 4/1Chủ nhật | 16/11 | Mậu Dần | Hắc đạoTrực Mãn | Không phạm điều kiêngNgày Mậu Dần, 16/11 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Bạch Hổ — trực Mãn. Ngày đầy đặn, hợp việc thu nạp và mở mang, không hợp việc tranh chấp.
|
| 12/1Thứ Hai | 24/11 | Bính Tuất | Hắc đạoTrực Thu | Không phạm điều kiêngNgày Bính Tuất, 24/11 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Hình — trực Thu. Ngày thu nạp, hợp việc nhận vào, không hợp việc mở ra.
|
| 16/1Thứ Sáu | 28/11 | Canh Dần | Hắc đạoTrực Trừ | Không phạm điều kiêngNgày Canh Dần, 28/11 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Bạch Hổ — trực Trừ. Ngày dọn cái cũ, hợp việc trừ bỏ và sửa sang, không hợp việc khởi công.
|
| 18/1Chủ nhật | 30/11 | Nhâm Thìn | Hắc đạoTrực Bình | Không phạm điều kiêngNgày Nhâm Thìn, 30/11 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Bình. Ngày san bằng, hợp việc làm phẳng và củng cố, không hợp việc gieo trồng.
|
| 26/1Thứ Hai | 8/12 | Canh Tý | Hắc đạoTrực Bế | Không phạm điều kiêngNgày Canh Tý, 8/12 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Hình — trực Bế. Ngày đóng lại, hợp việc bịt lấp, kiêng việc mở đầu.
|
| 27/1Thứ Ba | 9/12 | Tân Sửu | Hắc đạoTrực Kiến | Không phạm điều kiêngNgày Tân Sửu, 9/12 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Chu Tước — trực Kiến. Ngày mở đầu, hợp việc khởi sự và ra mắt, không hợp việc chạm đất.
|
| 30/1Thứ Sáu | 12/12 | Giáp Thìn | Hắc đạoTrực Bình | Không phạm điều kiêngNgày Giáp Thìn, 12/12 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Bạch Hổ — trực Bình. Ngày san bằng, hợp việc làm phẳng và củng cố, không hợp việc gieo trồng.
|
Ngày bị loại (14 ngày)
Chúng tôi hiện cả phần này để bạn tự đối chiếu, vì có điều kiêng thuộc tập tục chứ không phải phép tính lịch pháp.
- 1/1Ất HợiNgày Tam Nương
- 2/1Bính TýNgày Nguyệt kỵ
- 6/1Canh ThìnNgày Tam Nương
- 8/1Nhâm NgọTrực Chấp kiêng nhập trạch
- 9/1Quý MùiTrực Phá kiêng nhập trạch
- 10/1Giáp ThânNgày Tam Nương · Bách kỵ: Thân bất an sàng
- 11/1Ất DậuNgày Nguyệt kỵ
- 15/1Kỷ SửuNgày Tam Nương
- 20/1Giáp NgọTrực Chấp kiêng nhập trạch
- 21/1Ất MùiNgày Tam Nương · Trực Phá kiêng nhập trạch
- 22/1Bính ThânBách kỵ: Thân bất an sàng
- 23/1Đinh DậuNgày Nguyệt kỵ
- 25/1Kỷ HợiNgày Tam Nương
- 31/1Ất TỵNgày Tam Nương