Ngày tốt xấu nhập trạch tháng 4/2025
17 ngày trong tháng qua được cả bốn tầng lọc, 13 ngày bị loại. Chưa lọc theo tuổi.
Ba ngày đứng đầu tháng này
27
Chủ nhật · 30/3 âm lịch
Hoàng đạo · trực Khai
- Trực Khai hợp nhập trạch
3
Thứ Năm · 6/3 âm lịch
Hoàng đạo · trực Bế
5
Thứ Bảy · 8/3 âm lịch
Hoàng đạo · trực Kiến
Chưa có năm sinh thì trang chỉ hiện bốn tầng lịch pháp và tập tục; tầng năm mệnh để trống chứ không đoán.
Bốn tầng lọc, xếp theo đúng thứ tự này
- Loại ngày kỵ nặng: Tam Nương, Nguyệt kỵ, câu bách kỵ cấm đúng việc này.
- Ngày hoàng đạo xếp trên ngày hắc đạo.
- Cùng bậc thì ngày nào bắt được nhiều mục tốt hơn xếp trên: trực hợp việc.
- Vẫn ngang nhau thì ngày đến trước xếp trước.
Chúng tôi không cộng điểm có trọng số, vì không sách nào cho biết mỗi tầng đáng mấy điểm — cộng ra một con số là tự bịa hệ số. Xem thêm căn cứ riêng của việc nhập trạch.
Không muốn mỗi tháng vào xem lại? Đăng ký nguồn lịch cho việc này — ngày dùng được sẽ tự hiện trong lịch điện thoại, đã ghép sẵn việc bạn đang xem.
Toàn bộ ngày dùng được (17 ngày)
| Dương lịch | Âm lịch | Can Chi | Ngày | Căn cứ |
|---|---|---|---|---|
| 27/4Chủ nhật | 30/3 | Bính Dần | Hoàng đạoTrực Khai | 1 mục tốtNgày Bính Dần, 30/3 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Tư Mệnh — trực Khai. Ngày mở mang, hợp việc bắt đầu, kiêng việc tang.
|
| 3/4Thứ Năm | 6/3 | Nhâm Dần | Hoàng đạoTrực Bế | Không phạm điều kiêngNgày Nhâm Dần, 6/3 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Tư Mệnh — trực Bế. Ngày đóng lại, hợp việc bịt lấp, kiêng việc mở đầu.
|
| 5/4Thứ Bảy | 8/3 | Giáp Thìn | Hoàng đạoTrực Kiến | Không phạm điều kiêngNgày Giáp Thìn, 8/3 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Thanh Long — trực Kiến. Ngày mở đầu, hợp việc khởi sự và ra mắt, không hợp việc chạm đất.
|
| 6/4Chủ nhật | 9/3 | Ất Tỵ | Hoàng đạoTrực Trừ | Không phạm điều kiêngNgày Ất Tỵ, 9/3 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Minh Đường — trực Trừ. Ngày dọn cái cũ, hợp việc trừ bỏ và sửa sang, không hợp việc khởi công.
|
| 12/4Thứ Bảy | 15/3 | Tân Hợi | Hoàng đạoTrực Nguy | Không phạm điều kiêngNgày Tân Hợi, 15/3 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Ngọc Đường — trực Nguy. Ngày chông chênh, chỉ hợp việc cúng lễ, kiêng những việc mạo hiểm.
|
| 17/4Thứ Năm | 20/3 | Bính Thìn | Hoàng đạoTrực Kiến | Không phạm điều kiêngNgày Bính Thìn, 20/3 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Thanh Long — trực Kiến. Ngày mở đầu, hợp việc khởi sự và ra mắt, không hợp việc chạm đất.
|
| 18/4Thứ Sáu | 21/3 | Đinh Tỵ | Hoàng đạoTrực Trừ | Không phạm điều kiêngNgày Đinh Tỵ, 21/3 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Minh Đường — trực Trừ. Ngày dọn cái cũ, hợp việc trừ bỏ và sửa sang, không hợp việc khởi công.
|
| 29/4Thứ Ba | 2/4 | Mậu Thìn | Hoàng đạoTrực Kiến | Không phạm điều kiêngNgày Mậu Thìn, 2/4 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Tư Mệnh — trực Kiến. Ngày mở đầu, hợp việc khởi sự và ra mắt, không hợp việc chạm đất.
|
| 13/4Chủ nhật | 16/3 | Nhâm Tý | Hắc đạoTrực Thành | 1 mục tốtNgày Nhâm Tý, 16/3 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Thành. Ngày thành tựu, hợp hầu hết việc lớn, không hợp việc tranh chấp.
|
| 25/4Thứ Sáu | 28/3 | Giáp Tý | Hắc đạoTrực Thành | 1 mục tốtNgày Giáp Tý, 28/3 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Thành. Ngày thành tựu, hợp hầu hết việc lớn, không hợp việc tranh chấp.
|
| 1/4Thứ Ba | 4/3 | Canh Tý | Hắc đạoTrực Thu | Không phạm điều kiêngNgày Canh Tý, 4/3 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Thu. Ngày thu nạp, hợp việc nhận vào, không hợp việc mở ra.
|
| 7/4Thứ Hai | 10/3 | Bính Ngọ | Hắc đạoTrực Mãn | Không phạm điều kiêngNgày Bính Ngọ, 10/3 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Hình — trực Mãn. Ngày đầy đặn, hợp việc thu nạp và mở mang, không hợp việc tranh chấp.
|
| 8/4Thứ Ba | 11/3 | Đinh Mùi | Hắc đạoTrực Bình | Không phạm điều kiêngNgày Đinh Mùi, 11/3 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Chu Tước — trực Bình. Ngày san bằng, hợp việc làm phẳng và củng cố, không hợp việc gieo trồng.
|
| 14/4Thứ Hai | 17/3 | Quý Sửu | Hắc đạoTrực Thu | Không phạm điều kiêngNgày Quý Sửu, 17/3 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Huyền Vũ — trực Thu. Ngày thu nạp, hợp việc nhận vào, không hợp việc mở ra.
|
| 16/4Thứ Tư | 19/3 | Ất Mão | Hắc đạoTrực Bế | Không phạm điều kiêngNgày Ất Mão, 19/3 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Câu Trần — trực Bế. Ngày đóng lại, hợp việc bịt lấp, kiêng việc mở đầu.
|
| 26/4Thứ Bảy | 29/3 | Ất Sửu | Hắc đạoTrực Thu | Không phạm điều kiêngNgày Ất Sửu, 29/3 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Huyền Vũ — trực Thu. Ngày thu nạp, hợp việc nhận vào, không hợp việc mở ra.
|
| 28/4Thứ Hai | 1/4 | Đinh Mão | Hắc đạoTrực Bế | Không phạm điều kiêngNgày Đinh Mão, 1/4 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Huyền Vũ — trực Bế. Ngày đóng lại, hợp việc bịt lấp, kiêng việc mở đầu.
|
Ngày bị loại (13 ngày)
Chúng tôi hiện cả phần này để bạn tự đối chiếu, vì có điều kiêng thuộc tập tục chứ không phải phép tính lịch pháp.
- 2/4Tân SửuNgày Nguyệt kỵ
- 4/4Quý MãoNgày Tam Nương
- 9/4Mậu ThânBách kỵ: Thân bất an sàng
- 10/4Kỷ DậuNgày Tam Nương · Trực Chấp kiêng nhập trạch
- 11/4Canh TuấtNgày Nguyệt kỵ · Trực Phá kiêng nhập trạch
- 15/4Giáp DầnNgày Tam Nương
- 19/4Mậu NgọNgày Tam Nương
- 20/4Kỷ MùiNgày Nguyệt kỵ
- 21/4Canh ThânBách kỵ: Thân bất an sàng
- 22/4Tân DậuTrực Chấp kiêng nhập trạch
- 23/4Nhâm TuấtTrực Phá kiêng nhập trạch
- 24/4Quý HợiNgày Tam Nương
- 30/4Kỷ TỵNgày Tam Nương