Ngày tốt xấu xuất hành tháng 12/2026
10 ngày trong tháng qua được cả bốn tầng lọc, 21 ngày bị loại. Chưa lọc theo tuổi.
Ba ngày đứng đầu tháng này
3
Thứ Năm · 25/10 âm lịch
Hoàng đạo · trực Kiến
- Trực Kiến hợp xuất hành
16
Thứ Tư · 8/11 âm lịch
Hoàng đạo · trực Kiến
- Trực Kiến hợp xuất hành
28
Thứ Hai · 20/11 âm lịch
Hoàng đạo · trực Kiến
- Trực Kiến hợp xuất hành
Chưa có năm sinh thì trang chỉ hiện bốn tầng lịch pháp và tập tục; tầng năm mệnh để trống chứ không đoán.
Bốn tầng lọc, xếp theo đúng thứ tự này
- Loại ngày kỵ nặng: Tam Nương, Nguyệt kỵ, câu bách kỵ cấm đúng việc này.
- Ngày hoàng đạo xếp trên ngày hắc đạo.
- Cùng bậc thì ngày nào bắt được nhiều mục tốt hơn xếp trên: trực hợp việc.
- Vẫn ngang nhau thì ngày đến trước xếp trước.
Chúng tôi không cộng điểm có trọng số, vì không sách nào cho biết mỗi tầng đáng mấy điểm — cộng ra một con số là tự bịa hệ số. Xem thêm căn cứ riêng của việc xuất hành.
Không muốn mỗi tháng vào xem lại? Đăng ký nguồn lịch cho việc này — ngày dùng được sẽ tự hiện trong lịch điện thoại, đã ghép sẵn việc bạn đang xem.
Toàn bộ ngày dùng được (10 ngày)
| Dương lịch | Âm lịch | Can Chi | Ngày | Căn cứ |
|---|---|---|---|---|
| 3/12Thứ Năm | 25/10 | Tân Hợi | Hoàng đạoTrực Kiến | 1 mục tốtNgày Tân Hợi, 25/10 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Bảo Quang — trực Kiến. Ngày mở đầu, hợp việc khởi sự và ra mắt, không hợp việc chạm đất.
|
| 16/12Thứ Tư | 8/11 | Giáp Tý | Hoàng đạoTrực Kiến | 1 mục tốtNgày Giáp Tý, 8/11 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Kim Quỹ — trực Kiến. Ngày mở đầu, hợp việc khởi sự và ra mắt, không hợp việc chạm đất.
|
| 28/12Thứ Hai | 20/11 | Bính Tý | Hoàng đạoTrực Kiến | 1 mục tốtNgày Bính Tý, 20/11 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Kim Quỹ — trực Kiến. Ngày mở đầu, hợp việc khởi sự và ra mắt, không hợp việc chạm đất.
|
| 12/12Thứ Bảy | 4/11 | Canh Thân | Hoàng đạoTrực Thành | Không phạm điều kiêngNgày Canh Thân, 4/11 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Thanh Long — trực Thành. Ngày thành tựu, hợp hầu hết việc lớn, không hợp việc tranh chấp.
|
| 19/12Thứ Bảy | 11/11 | Đinh Mão | Hoàng đạoTrực Bình | Không phạm điều kiêngNgày Đinh Mão, 11/11 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Ngọc Đường — trực Bình. Ngày san bằng, hợp việc làm phẳng và củng cố, không hợp việc gieo trồng.
|
| 24/12Thứ Năm | 16/11 | Nhâm Thân | Hoàng đạoTrực Thành | Không phạm điều kiêngNgày Nhâm Thân, 16/11 âm lịch — Ngày hoàng đạo, thần Thanh Long — trực Thành. Ngày thành tựu, hợp hầu hết việc lớn, không hợp việc tranh chấp.
|
| 6/12Chủ nhật | 28/10 | Giáp Dần | Hắc đạoTrực Bình | Không phạm điều kiêngNgày Giáp Dần, 28/10 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Lao — trực Bình. Ngày san bằng, hợp việc làm phẳng và củng cố, không hợp việc gieo trồng.
|
| 7/12Thứ Hai | 29/10 | Ất Mão | Hắc đạoTrực Bình | Không phạm điều kiêngNgày Ất Mão, 29/10 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Huyền Vũ — trực Bình. Ngày san bằng, hợp việc làm phẳng và củng cố, không hợp việc gieo trồng.
|
| 14/12Thứ Hai | 6/11 | Nhâm Tuất | Hắc đạoTrực Khai | Không phạm điều kiêngNgày Nhâm Tuất, 6/11 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Thiên Hình — trực Khai. Ngày mở mang, hợp việc bắt đầu, kiêng việc tang.
|
| 18/12Thứ Sáu | 10/11 | Bính Dần | Hắc đạoTrực Mãn | Không phạm điều kiêngNgày Bính Dần, 10/11 âm lịch — Ngày hắc đạo, thần Bạch Hổ — trực Mãn. Ngày đầy đặn, hợp việc thu nạp và mở mang, không hợp việc tranh chấp.
|
Ngày bị loại (21 ngày)
Chúng tôi hiện cả phần này để bạn tự đối chiếu, vì có điều kiêng thuộc tập tục chứ không phải phép tính lịch pháp.
- 1/12Kỷ DậuNgày Nguyệt kỵ
- 2/12Canh TuấtTrực Bế kiêng xuất hành
- 4/12Nhâm TýTrực Trừ kiêng xuất hành
- 5/12Quý SửuNgày Tam Nương
- 8/12Bính ThìnTrực Định kiêng xuất hành
- 9/12Đinh TỵBách kỵ: Tỵ bất viễn hành · Trực Chấp kiêng xuất hành
- 10/12Mậu NgọTrực Phá kiêng xuất hành
- 11/12Kỷ MùiNgày Tam Nương · Trực Nguy kiêng xuất hành
- 13/12Tân DậuNgày Nguyệt kỵ · Trực Thu kiêng xuất hành
- 15/12Quý HợiNgày Tam Nương · Trực Bế kiêng xuất hành
- 17/12Ất SửuTrực Trừ kiêng xuất hành
- 20/12Mậu ThìnTrực Định kiêng xuất hành
- 21/12Kỷ TỵNgày Tam Nương · Bách kỵ: Tỵ bất viễn hành · Trực Chấp kiêng xuất hành
- 22/12Canh NgọNgày Nguyệt kỵ · Trực Phá kiêng xuất hành
- 23/12Tân MùiTrực Nguy kiêng xuất hành
- 25/12Quý DậuTrực Thu kiêng xuất hành
- 26/12Giáp TuấtNgày Tam Nương
- 27/12Ất HợiTrực Bế kiêng xuất hành
- 29/12Đinh SửuTrực Trừ kiêng xuất hành
- 30/12Mậu DầnNgày Tam Nương
- 31/12Kỷ MãoNgày Nguyệt kỵ